(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa märkä
B1
substantiivi B1 Tổng quát

märkä

/ˈmærkæ/
mủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "märkä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paksuuntunut, kellertävä tai vihertävä neste, joka erittyy tulehtuneesta haavasta tai muusta tulehduskohdasta.

Ý nghĩa của "märkä" trong tiếng Việt

Một chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, là dấu hiệu của nhiễm trùng trong vết thương hoặc vết loét.

Câu ví dụ với "märkä"

  • "Haavassa oli märkää."

    "Trong vết thương có mủ."

  • "Lääkäri tyhjensi märän paiseesta."

    "Bác sĩ hút mủ từ chỗ áp xe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "märkä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "märkä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'märkä' chỉ chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, thường là dấu hiệu của nhiễm trùng. Cần phân biệt với 'verinen' (có máu) hoặc 'kirkas neste' (chất lỏng trong suốt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "märkä"

Bảng chia từ (Declension) cho märkä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít märkä
Märkä kuivui auringossa.
(Nước ướt khô dưới ánh mặt trời.)
Biến cách số ít märkää
Lattialla on märkää.
(Có nước ướt trên sàn.)
Sở hữu cách số ít märän
Märän haju oli voimakas.
(Mùi của nước ướt rất nồng.)
Nguyên thể số nhiều märät
Märät vaatteet eivät ole mukavia.
(Quần áo ướt không thoải mái chút nào.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän pyyhki märkältä pöydän."

    "Anh ấy lau bàn khỏi mủ."

  • "Lääkäri poisti märkältä siteen."

    "Bác sĩ gỡ băng khỏi mủ."

  • "Paita tahriintui märkältä."

    "Áo bị dính bẩn vì mủ."