märkä
Định nghĩa & Giải nghĩa "märkä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Paksuuntunut, kellertävä tai vihertävä neste, joka erittyy tulehtuneesta haavasta tai muusta tulehduskohdasta.
Ý nghĩa của "märkä" trong tiếng Việt
Một chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, là dấu hiệu của nhiễm trùng trong vết thương hoặc vết loét.
Câu ví dụ với "märkä"
-
"Haavassa oli märkää."
"Trong vết thương có mủ."
-
"Lääkäri tyhjensi märän paiseesta."
"Bác sĩ hút mủ từ chỗ áp xe."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "märkä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "märkä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'märkä' chỉ chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, thường là dấu hiệu của nhiễm trùng. Cần phân biệt với 'verinen' (có máu) hoặc 'kirkas neste' (chất lỏng trong suốt).
Bảng chia từ (Taivutus) của "märkä"
Bảng chia từ (Declension) cho märkä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | märkä |
Märkä kuivui auringossa.
(Nước ướt khô dưới ánh mặt trời.)
|
| Biến cách số ít | märkää |
Lattialla on märkää.
(Có nước ướt trên sàn.)
|
| Sở hữu cách số ít | märän |
Märän haju oli voimakas.
(Mùi của nước ướt rất nồng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | märät |
Märät vaatteet eivät ole mukavia.
(Quần áo ướt không thoải mái chút nào.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän pyyhki märkältä pöydän."
"Anh ấy lau bàn khỏi mủ."
-
"Lääkäri poisti märkältä siteen."
"Bác sĩ gỡ băng khỏi mủ."
-
"Paita tahriintui märkältä."
"Áo bị dính bẩn vì mủ."