masennus
Định nghĩa & Giải nghĩa "masennus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pitkäaikainen alakuloisuus ja toivottomuuden tunne.
Ý nghĩa của "masennus" trong tiếng Việt
Trạng thái buồn bã, thất vọng và mất hy vọng.
Câu ví dụ với "masennus"
-
"Hän kärsii masennuksesta."
"Cô ấy bị trầm cảm."
-
"Masennus voi vaikuttaa monin tavoin ihmisen elämään."
"Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của một người theo nhiều cách."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "masennus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "masennus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'masennus' chỉ trạng thái chán nản kéo dài, có thể liên quan đến bệnh lý. Cần phân biệt với 'tylsyys' (sự buồn chán nhất thời).
Bảng chia từ (Taivutus) của "masennus"
Bảng chia từ (Declension) cho masennus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | masennus |
Masennus on vakava sairaus.
(Trầm cảm là một căn bệnh nghiêm trọng.)
|
| Biến cách số ít | masennusta |
Hän tuntee masennusta.
(Anh ấy cảm thấy chán nản.)
|
| Sở hữu cách số ít | masennuksen |
Masennuksen hoito on tärkeää.
(Việc điều trị trầm cảm là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | masennukset |
Masennukset ovat yleisiä nykyään.
(Trầm cảm ngày nay rất phổ biến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Masennuksessa ihminen voi tuntea itsensä hyvin yksinäiseksi."
"Trong sự trầm cảm, một người có thể cảm thấy rất cô đơn."
-
"Hän on ollut masennuksessa jo pitkään."
"Anh ấy đã bị trầm cảm trong một thời gian dài."
-
"Lääkäri auttoi häntä masennuksessa."
"Bác sĩ đã giúp anh ấy trong cơn trầm cảm."