(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa masentava
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Cảm xúc

masentava

/'mɑsentɑʋɑ/
gây chán nản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "masentava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka aiheuttaa alakuloa ja toivottomuutta.

Ý nghĩa của "masentava" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác buồn bã và tuyệt vọng cho ai đó.

Câu ví dụ với "masentava"

  • "Uutiset olivat todella masentavia."

    "Tin tức thật sự gây chán nản."

  • "Hänen masentava asenteensa vaikutti kaikkiin."

    "Thái độ gây chán nản của anh ấy đã ảnh hưởng đến mọi người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "masentava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "masentava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả những thứ hoặc tình huống gây ra cảm giác buồn bã, chán nản, thất vọng. Cần phân biệt với những từ chỉ mức độ buồn nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "masentava"