(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa massa
A2
substantiivi A2 Vật lý, Xã hội học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

massa

/'mɑssɑ/
khối lượng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "massa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aineen määrä; kappaleen aineen paljous.

Ý nghĩa của "massa" trong tiếng Việt

Một khối vật chất gắn kết, thường có hình dạng không xác định và thường có kích thước đáng kể.

Câu ví dụ với "massa"

  • "Tämän paketin massa on kaksi kiloa."

    "Khối lượng của gói hàng này là hai ki-lô-gam."

  • "Aurinko on valtavan suuri massa."

    "Mặt trời là một khối lượng vô cùng lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "massa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "massa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'massa' viittaa yleensä aineen määrään tai kappaleen aineen paljouteen. Huomioi, että fysiikassa 'massa' ja 'paino' ovat eri asioita. Arkikielessä näitä sanoja käytetään joskus synonyymeinä, mutta tieteellisessä kontekstissa ne ovat erillisiä käsitteitä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "massa"

Bảng chia từ (Declension) cho massa:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít massa
Tämä on suuri massa.
(Đây là một khối lượng lớn.)
Biến cách số ít massaa
Tarvitsen paljon massaa tähän projektiin.
(Tôi cần rất nhiều khối lượng cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít massan
Massan tiheys on tärkeä tekijä.
(Mật độ của khối lượng là một yếu tố quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều massat
Nämä massat ovat hyvin painavia.
(Những khối lượng này rất nặng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämän leivän massan määrä on liian suuri."

    "Khối lượng của ổ bánh mì này quá lớn."

  • "Tutkimme aineen massan vaikutusta reaktioon."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng vật chất đến phản ứng."

  • "Hänen kehonsa massan mittaus suoritettiin eilen."

    "Việc đo khối lượng cơ thể của anh ấy đã được thực hiện vào ngày hôm qua."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Vesi muuttui jäämassaksi pakastimessa."

    "Nước đã biến thành một khối băng trong tủ đông."

  • "Hän puristi savea tiiviiksi massaksi."

    "Anh ấy nén đất sét thành một khối đặc."

  • "Sulatettu suklaa muuttui kiinteäksi massaksi jäähtyessään."

    "Sô cô la tan chảy đã biến thành một khối rắn khi nguội đi."