massa
Định nghĩa & Giải nghĩa "massa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aineen määrä; kappaleen aineen paljous.
Ý nghĩa của "massa" trong tiếng Việt
Một khối vật chất gắn kết, thường có hình dạng không xác định và thường có kích thước đáng kể.
Câu ví dụ với "massa"
-
"Tämän paketin massa on kaksi kiloa."
"Khối lượng của gói hàng này là hai ki-lô-gam."
-
"Aurinko on valtavan suuri massa."
"Mặt trời là một khối lượng vô cùng lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "massa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "massa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'massa' viittaa yleensä aineen määrään tai kappaleen aineen paljouteen. Huomioi, että fysiikassa 'massa' ja 'paino' ovat eri asioita. Arkikielessä näitä sanoja käytetään joskus synonyymeinä, mutta tieteellisessä kontekstissa ne ovat erillisiä käsitteitä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "massa"
Bảng chia từ (Declension) cho massa:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | massa |
Tämä on suuri massa.
(Đây là một khối lượng lớn.)
|
| Biến cách số ít | massaa |
Tarvitsen paljon massaa tähän projektiin.
(Tôi cần rất nhiều khối lượng cho dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | massan |
Massan tiheys on tärkeä tekijä.
(Mật độ của khối lượng là một yếu tố quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | massat |
Nämä massat ovat hyvin painavia.
(Những khối lượng này rất nặng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tämän leivän massan määrä on liian suuri."
"Khối lượng của ổ bánh mì này quá lớn."
-
"Tutkimme aineen massan vaikutusta reaktioon."
"Chúng tôi đang nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng vật chất đến phản ứng."
-
"Hänen kehonsa massan mittaus suoritettiin eilen."
"Việc đo khối lượng cơ thể của anh ấy đã được thực hiện vào ngày hôm qua."
-
"Vesi muuttui jäämassaksi pakastimessa."
"Nước đã biến thành một khối băng trong tủ đông."
-
"Hän puristi savea tiiviiksi massaksi."
"Anh ấy nén đất sét thành một khối đặc."
-
"Sulatettu suklaa muuttui kiinteäksi massaksi jäähtyessään."
"Sô cô la tan chảy đã biến thành một khối rắn khi nguội đi."