(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa matala
A2
adjektiivi A2 Tổng quát, thường dùng trong game, kinh tế, xếp hạng

matala

/ˈmɑtɑlɑ/
cấp thấp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "matala"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka taso on alhaalla, alempana kuin muut tai mitä pitäisi.

Ý nghĩa của "matala" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc nằm ở một cấp độ hoặc thứ hạng thấp hơn.

Câu ví dụ với "matala"

  • "Pöytä on matala."

    "Cái bàn thấp."

  • "Hänen koulutustasonsa on matala."

    "Trình độ học vấn của anh ấy thấp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "matala"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "matala" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'matala' có thể dùng để chỉ độ cao (thấp), trình độ (thấp kém), hoặc chất lượng (kém). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "matala"