(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa matalampi
B1
adjektiivi (komparatiivi) B1 Tổng quát

matalampi

/ˈmɑtɑlɑmpi/
nông hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "matalampi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pienempi syvyys kuin jollain toisella asialla.

Ý nghĩa của "matalampi" trong tiếng Việt

Dạng so sánh hơn của 'shallow': có độ sâu ít hơn, nông hơn.

Câu ví dụ với "matalampi"

  • "Tämä järvi on matalampi kuin tuo toinen."

    "Hồ này nông hơn hồ kia."

  • "Uima-altaan matalampi pää on lapsille."

    "Đầu nông hơn của bể bơi dành cho trẻ em."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "matalampi"

Đồng nghĩa

vähemmän syvä (ít sâu hơn)

Trái nghĩa

syvempi (sâu hơn)

Cách dùng "matalampi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'matalampi' được sử dụng để so sánh độ sâu của hai vật hoặc địa điểm, tương tự như 'nông hơn' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như ao hồ, sông ngòi hoặc thậm chí là nghĩa bóng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "matalampi"