matalampi
Định nghĩa & Giải nghĩa "matalampi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pienempi syvyys kuin jollain toisella asialla.
Ý nghĩa của "matalampi" trong tiếng Việt
Dạng so sánh hơn của 'shallow': có độ sâu ít hơn, nông hơn.
Câu ví dụ với "matalampi"
-
"Tämä järvi on matalampi kuin tuo toinen."
"Hồ này nông hơn hồ kia."
-
"Uima-altaan matalampi pää on lapsille."
"Đầu nông hơn của bể bơi dành cho trẻ em."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "matalampi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "matalampi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'matalampi' được sử dụng để so sánh độ sâu của hai vật hoặc địa điểm, tương tự như 'nông hơn' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như ao hồ, sông ngòi hoặc thậm chí là nghĩa bóng.