(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa matka
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày

matka

/ˈmɑtkɑ/
chuyến đi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "matka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Siirtyminen paikasta toiseen, usein pidemmän välimatkan päähän.

Ý nghĩa của "matka" trong tiếng Việt

một cuộc hành trình mà bạn đi đâu đó, thường là trong một thời gian ngắn, và quay lại

Câu ví dụ với "matka"

  • "Olen lähdössä matkalle ensi viikolla."

    "Tôi sẽ đi du lịch vào tuần tới."

  • "Matka kesti yli kymmenen tuntia."

    "Chuyến đi kéo dài hơn mười tiếng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "matka"

Đồng nghĩa

reissu (chuyến đi ngắn, cuộc du ngoạn) retki (chuyến đi chơi)

Cách dùng "matka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "matka" on yleinen sana, joka kattaa monenlaisia matkoja. Huomaa ero sanojen "matka" ja "reissu" välillä; "reissu" viittaa usein lyhyempään, vapaa-ajan matkaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "matka"

Bảng chia từ (Declension) cho matka:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít matka
Matka alkoi aamulla.
(Chuyến đi bắt đầu vào buổi sáng.)
Biến cách số ít matkaa
Olen suunnitellut pitkää matkaa.
(Tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi dài.)
Sở hữu cách số ít matkan
Matkan hinta oli korkea.
(Giá của chuyến đi rất cao.)
Nguyên thể số nhiều matkat
Kesän matkat ovat jo suunnitteilla.
(Những chuyến đi mùa hè đã được lên kế hoạch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Olen ollut matkatta jo kaksi viikkoa."

    "Tôi đã không đi du lịch trong hai tuần rồi."

  • "Matkatta elämä tuntuu joskus tyhjältä."

    "Cuộc sống mà không có những chuyến đi đôi khi cảm thấy trống rỗng."

  • "Hän joutui olemaan matkatta loukkaantumisen vuoksi."

    "Anh ấy phải ở nhà không đi đâu được vì chấn thương."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Olin matkana Lontooseen."

    "Tôi đang trên đường đến London."

  • "Työmatkana aamut tuntuvat pitkiltä."

    "Những buổi sáng trên đường đi làm có cảm giác dài đằng đẵng."

  • "Hän oli matkana pohjoiseen Lappiin."

    "Cô ấy đang trên đường đến miền bắc Lapland."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Matka oli pitkä ja raskas."

    "Chuyến đi dài và mệt mỏi."

  • "Hän suunnittelee matkaa Japaniin."

    "Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nhật Bản."

  • "Matka alkaa huomenna aamulla."

    "Chuyến đi bắt đầu vào sáng mai."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun matkani kesti kauemmin kuin odotin."

    "Chuyến đi của tôi kéo dài hơn tôi mong đợi."

  • "Hänen matkansa Lappiin oli unohtumaton kokemus."

    "Chuyến đi của anh ấy/cô ấy đến Lappi là một trải nghiệm khó quên."

  • "Heidän matkansa katkesi junan myöhästymisen vuoksi."

    "Chuyến đi của họ bị gián đoạn do tàu trễ."