(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa matkailija
A2
substantiivi A2 Du lịch, Tổng quát

matkailija

/ˈmɑtkɑi̯lijɑ/
người đi du lịch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "matkailija"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka matkustaa huvin vuoksi tai työtehtävissä.

Ý nghĩa của "matkailija" trong tiếng Việt

Người đi du lịch, người lữ hành, khách du lịch.

Câu ví dụ với "matkailija"

  • "Hän on innokas matkailija."

    "Cô ấy là một người đi du lịch nhiệt tình."

  • "Matkailijat tuovat tuloja alueelle."

    "Những người đi du lịch mang lại thu nhập cho khu vực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "matkailija"

Đồng nghĩa

turisti (khách du lịch) lomailija (người đi nghỉ mát)

Cách dùng "matkailija" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'matkailija' chỉ người đi du lịch nói chung. Có thể dùng 'turisti' nếu nhấn mạnh là khách du lịch.

Bảng chia từ (Taivutus) của "matkailija"

Bảng chia từ (Declension) cho matkailija:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít matkailija
Matkailija otti valokuvan maisemasta.
(Người du lịch chụp một bức ảnh phong cảnh.)
Biến cách số ít matkailijaa
Näin matkailijaa kävelemässä kadulla.
(Tôi thấy một người du lịch đang đi bộ trên đường.)
Sở hữu cách số ít matkailijan
Matkailijan reppu oli täynnä.
(Ba lô của người du lịch đã đầy.)
Nguyên thể số nhiều matkailijat
Monet matkailijat vierailevat Suomessa.
(Nhiều khách du lịch đến thăm Phần Lan.)