(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maukkas
A2
adjective A2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

maukkas

/ˈmɑu̯kːɑs/
ngon
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maukkas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävän makuinen.

Ý nghĩa của "maukkas" trong tiếng Việt

Có vị ngon, hương vị dễ chịu; ngon miệng.

Câu ví dụ với "maukkas"

  • "Tämä ruoka on todella maukasta."

    "Món ăn này thực sự rất ngon."

  • "Olen syönyt maukkaampaa ruokaa."

    "Tôi đã từng ăn món ăn ngon hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maukkas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maukkas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'maukkas' thường được dùng để chỉ thức ăn có hương vị ngon, dễ chịu. Cần phân biệt với 'hyvä' (tốt) khi nói về thức ăn, vì 'hyvä' chỉ đơn giản là 'tốt' chứ không nhất thiết ám chỉ hương vị.

Bảng chia từ (Taivutus) của "maukkas"