(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maustamaton
B1
adjective B1 Ẩm thực, Tổng quát

maustamaton

/ˈmɑu̯stɑmɑton/
chưa nêm gia vị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maustamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ole maustettu; jossa ei ole mausteita.

Ý nghĩa của "maustamaton" trong tiếng Việt

1. Chưa được nêm gia vị (muối, tiêu, hoặc các loại gia vị khác). 2. Thiếu kinh nghiệm, non nớt.

Câu ví dụ với "maustamaton"

  • "Salaatti oli maustamaton, joten lisäsin siihen öljyä ja viinietikkaa."

    "Salad không được nêm gia vị, vì vậy tôi đã thêm dầu và giấm vào."

  • "Maustamaton jogurtti on terveellinen aamupala."

    "Sữa chua không đường là một bữa sáng lành mạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maustamaton"

Đồng nghĩa

miedosti maustettu (nêm gia vị nhẹ)

Trái nghĩa

Cách dùng "maustamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa đen là 'chưa được nêm gia vị'. Nghĩa bóng của 'non nớt, thiếu kinh nghiệm' ít phổ biến hơn trong tiếng Phần Lan so với tiếng Việt. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "maustamaton"