maustamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "maustamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei ole maustettu; jossa ei ole mausteita.
Ý nghĩa của "maustamaton" trong tiếng Việt
1. Chưa được nêm gia vị (muối, tiêu, hoặc các loại gia vị khác). 2. Thiếu kinh nghiệm, non nớt.
Câu ví dụ với "maustamaton"
-
"Salaatti oli maustamaton, joten lisäsin siihen öljyä ja viinietikkaa."
"Salad không được nêm gia vị, vì vậy tôi đã thêm dầu và giấm vào."
-
"Maustamaton jogurtti on terveellinen aamupala."
"Sữa chua không đường là một bữa sáng lành mạnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maustamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maustamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa đen là 'chưa được nêm gia vị'. Nghĩa bóng của 'non nớt, thiếu kinh nghiệm' ít phổ biến hơn trong tiếng Phần Lan so với tiếng Việt. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.