maustettu
/ˈmɑu̯stetːu/
đã ướp hương
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "maustettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lisätty makuaineita tai aromia.
Ý nghĩa của "maustettu" trong tiếng Việt
Đã được thêm hương thơm hoặc gia vị.
Câu ví dụ với "maustettu"
-
"Tämä tee on maustettu sitruunalla."
"Trà này đã được ướp hương chanh."
-
"Kaupasta saa maustettuja jogurtteja."
"Ở cửa hàng có bán sữa chua đã ướp hương."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "maustettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maustettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'maustettu' có nghĩa là đã được thêm gia vị hoặc hương liệu. Cần phân biệt với 'aromatisoitu', thường chỉ việc thêm hương liệu nhân tạo.