(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa meluisa
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày

meluisa

/ˈmelui̯sɑ/
ồn ào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meluisa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Äänekkäästi häiritsevä; runsasääninen.

Ý nghĩa của "meluisa" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có đặc điểm là có nhiều tiếng ồn.

Câu ví dụ với "meluisa"

  • "Kaupunki on meluisa paikka."

    "Thành phố là một nơi ồn ào."

  • "Meluisa musiikki häiritsi minua."

    "Âm nhạc ồn ào làm phiền tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "meluisa"

Đồng nghĩa

äänekäs (ồn ào, to tiếng) häiritsevä (gây phiền nhiễu)

Trái nghĩa

Cách dùng "meluisa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "meluisa" thường được dùng để miêu tả những nơi hoặc tình huống có nhiều tiếng ồn gây khó chịu. Nên phân biệt với từ "äänekäs", có nghĩa là "to tiếng" hoặc "ồn ào" theo cách thể hiện âm thanh lớn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "meluisa"