(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa menestyä
B1
verbi B1 Kinh tế, Đời sống

menestyä

/ˈmenestyæ/
phát đạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menestyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saavuttaa tavoitteensa hyvin; olla taloudellisesti hyvin menestynyt.

Ý nghĩa của "menestyä" trong tiếng Việt

Thịnh vượng, phát đạt; thành công về mặt vật chất, đặc biệt là về tài chính.

Câu ví dụ với "menestyä"

  • "Hän on menestynyt urallaan."

    "Anh ấy đã thành công trong sự nghiệp."

  • "Yrityksemme on menestynyt hyvin viime vuosina."

    "Công ty của chúng tôi đã phát đạt trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "menestyä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "menestyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'menestyä' thường được dùng để chỉ sự thành công nói chung, không nhất thiết chỉ về tài chính. Có thể dùng 'rikastua' để nhấn mạnh sự giàu có.

Bảng chia từ (Taivutus) của "menestyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: menestyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) menestyn
Minä menestyn opinnoissani.
(Tôi thành công trong việc học của mình.)
sinä (bạn) menestyt
Sinä menestyt varmasti työssäsi.
(Bạn chắc chắn sẽ thành công trong công việc của mình.)
hän (anh/cô ấy) menestyy
Hän menestyy urheilussa hyvin.
(Anh ấy/Cô ấy rất thành công trong thể thao.)
me (chúng tôi) menestymme
Me menestymme yhdessä tiiminä.
(Chúng tôi thành công cùng nhau như một đội.)
te (các bạn) menestytte
Te menestytte varmasti tässä projektissa.
(Các bạn chắc chắn sẽ thành công trong dự án này.)
he (họ) menestyvät
He menestyvät liiketoiminnassa loistavasti.
(Họ rất thành công trong kinh doanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo nuorena päättänyt, että haluaisin menestyä urallani, ja olin tehnyt kovasti töitä sen eteen."

    "Tôi đã quyết định từ khi còn trẻ rằng tôi muốn thành công trong sự nghiệp của mình, và tôi đã làm việc rất chăm chỉ vì điều đó."

  • "Hän oli uskonut, että yritys olisi menestynyt, mutta valitettavasti kävi toisin."

    "Anh ấy đã tin rằng công ty sẽ thành công, nhưng thật không may, mọi chuyện lại khác."

  • "Me olimme toivoneet, että Suomi olisi menestynyt olympialaisissa paremmin, mutta tällä kertaa ei onnistanut."

    "Chúng tôi đã hy vọng rằng Phần Lan sẽ thành công hơn tại Thế vận hội, nhưng lần này không thành công."