menestyä
Định nghĩa & Giải nghĩa "menestyä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saavuttaa tavoitteensa hyvin; olla taloudellisesti hyvin menestynyt.
Ý nghĩa của "menestyä" trong tiếng Việt
Thịnh vượng, phát đạt; thành công về mặt vật chất, đặc biệt là về tài chính.
Câu ví dụ với "menestyä"
-
"Hän on menestynyt urallaan."
"Anh ấy đã thành công trong sự nghiệp."
-
"Yrityksemme on menestynyt hyvin viime vuosina."
"Công ty của chúng tôi đã phát đạt trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "menestyä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "menestyä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'menestyä' thường được dùng để chỉ sự thành công nói chung, không nhất thiết chỉ về tài chính. Có thể dùng 'rikastua' để nhấn mạnh sự giàu có.
Bảng chia từ (Taivutus) của "menestyä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: menestyä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | menestyn |
Minä menestyn opinnoissani.
(Tôi thành công trong việc học của mình.)
|
| sinä (bạn) | menestyt |
Sinä menestyt varmasti työssäsi.
(Bạn chắc chắn sẽ thành công trong công việc của mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | menestyy |
Hän menestyy urheilussa hyvin.
(Anh ấy/Cô ấy rất thành công trong thể thao.)
|
| me (chúng tôi) | menestymme |
Me menestymme yhdessä tiiminä.
(Chúng tôi thành công cùng nhau như một đội.)
|
| te (các bạn) | menestytte |
Te menestytte varmasti tässä projektissa.
(Các bạn chắc chắn sẽ thành công trong dự án này.)
|
| he (họ) | menestyvät |
He menestyvät liiketoiminnassa loistavasti.
(Họ rất thành công trong kinh doanh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin jo nuorena päättänyt, että haluaisin menestyä urallani, ja olin tehnyt kovasti töitä sen eteen."
"Tôi đã quyết định từ khi còn trẻ rằng tôi muốn thành công trong sự nghiệp của mình, và tôi đã làm việc rất chăm chỉ vì điều đó."
-
"Hän oli uskonut, että yritys olisi menestynyt, mutta valitettavasti kävi toisin."
"Anh ấy đã tin rằng công ty sẽ thành công, nhưng thật không may, mọi chuyện lại khác."
-
"Me olimme toivoneet, että Suomi olisi menestynyt olympialaisissa paremmin, mutta tällä kertaa ei onnistanut."
"Chúng tôi đã hy vọng rằng Phần Lan sẽ thành công hơn tại Thế vận hội, nhưng lần này không thành công."