(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa menestys
B1
substantiivi B1 Chung

menestys

/ˈmenestys/
thành công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menestys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tavoitteen saavuttaminen tai myönteinen lopputulos; kunnioituksen tai arvostuksen saaminen saavutusten vuoksi.

Ý nghĩa của "menestys" trong tiếng Việt

Đạt được một kết quả hoặc mục tiêu mong muốn; được công nhận hoặc tôn vinh vì những thành tựu của một người.

Câu ví dụ với "menestys"

  • "Hän saavutti suuren menestyksen urallaan."

    "Anh ấy đã đạt được thành công lớn trong sự nghiệp của mình."

  • "Elokuva oli suuri menestys lippukassoilla."

    "Bộ phim đã rất thành công tại phòng vé."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "menestys"

Đồng nghĩa

voitto (chiến thắng, thắng lợi) hyvä tulos (kết quả tốt)

Trái nghĩa

Cách dùng "menestys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'menestys' thường được dùng để chỉ sự thành công nói chung, trong công việc, học tập, hoặc các lĩnh vực khác. Để diễn tả sự thành công trong một hành động cụ thể, có thể dùng động từ 'onnistua' (thành công trong việc gì đó).

Bảng chia từ (Taivutus) của "menestys"

Bảng chia từ (Declension) cho menestys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít menestys
Menestys elämässä vaatii kovaa työtä.
(Thành công trong cuộc sống đòi hỏi sự chăm chỉ.)
Biến cách số ít menestystä
Hän tavoittelee menestystä urallaan.
(Anh ấy đang theo đuổi thành công trong sự nghiệp.)
Sở hữu cách số ít menestyksen
Menestyksen avain on sinnikkyys.
(Chìa khóa của thành công là sự kiên trì.)
Nguyên thể số nhiều menestykset
Yrityksen menestykset johtuvat hyvästä johtajuudesta.
(Những thành công của công ty là do sự lãnh đạo tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Ilman menestystä hän jatkoi uurastamista."

    "Không có thành công, anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ."

  • "Menestyksettä yritimme selvittää ongelmaa."

    "Chúng tôi đã cố gắng giải quyết vấn đề mà không thành công."

  • "Hän lähti maailmalle menestyksettä."

    "Anh ấy ra đi khắp thế giới mà không có thành công."

Cách Trong (Inessive)
  • "Hän onnistui saavuttamaan menestyksessä tarvittavat taidot."

    "Anh ấy đã thành công trong việc đạt được những kỹ năng cần thiết để thành công."

  • "Menestyksessä on tärkeää, että osaa tehdä kovasti töitä."

    "Để thành công, điều quan trọng là phải biết làm việc chăm chỉ."

  • "Menestyksessä auttaa, jos on hyvät ihmissuhdetaidot."

    "Việc có kỹ năng giao tiếp tốt sẽ giúp bạn thành công."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Menestys vaatii kovaa työtä."

    "Thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ."

  • "Hänen menestys urheilussa on ihailtavaa."

    "Thành công của anh ấy trong thể thao thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Menestys ei tule itsestään."

    "Thành công không tự nhiên mà đến."