(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa menetelmä
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Y học, Khoa học máy tính

menetelmä

/ˈmenetelmä/
phương thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menetelmä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tietty tapa, jolla jokin on olemassa, koetaan tai ilmaistaan.

Ý nghĩa của "menetelmä" trong tiếng Việt

Một phương thức cụ thể mà trong đó một cái gì đó tồn tại, được trải nghiệm hoặc được thể hiện.

Câu ví dụ với "menetelmä"

  • "Tämä on uusi menetelmä ongelman ratkaisemiseksi."

    "Đây là một phương thức mới để giải quyết vấn đề."

  • "Tutkimus toteutettiin tieteellisin menetelmin."

    "Nghiên cứu được thực hiện bằng các phương pháp khoa học."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "menetelmä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "menetelmä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "menetelmä" viittaa usein systemaattiseen tai suunnitelmalliseen tapaan tehdä jotakin. Se on yleisempi kuin esimerkiksi sana "keino", joka voi viitata yksinkertaisempaan ratkaisuun tai tapaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "menetelmä"

Bảng chia từ (Declension) cho menetelmä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít menetelmä
Tämä on uusi menetelmä.
(Đây là một phương pháp mới.)
Biến cách số ít menetelmää
Tarvitsen uuden menetelmää.
(Tôi cần một phương pháp mới.)
Sở hữu cách số ít menetelmän
Menetelmän nimi on tärkeä.
(Tên của phương pháp là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều menetelmät
Nämä ovat hyviä menetelmät.
(Đây là những phương pháp tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän valitsi uuden lähestymistavan ongelman ratkaisemiseksi, ja se osoittautui tehokkaaksi menetelmäksi."

    "Anh ấy đã chọn một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề, và nó đã chứng tỏ là một phương pháp hiệu quả."

  • "Koulutuksen tavoitteena on kehittää opiskelijoiden kriittistä ajattelua, jotta he voivat itsenäisesti valita parhaan menetelmäksi omien päätöstensä pohjaksi."

    "Mục tiêu của giáo dục là phát triển tư duy phản biện của sinh viên, để họ có thể độc lập chọn ra phương pháp tốt nhất làm cơ sở cho các quyết định của mình."

  • "Tutkimus osoitti, että tämä menetelmäksi valittu strategia ei tuottanut toivottuja tuloksia."

    "Nghiên cứu chỉ ra rằng chiến lược được chọn làm phương pháp này không mang lại kết quả mong muốn."