(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa menettely
B1
substantiivi B1 Pháp luật, Học thuật, Hội nghị

menettely

/ˈmenetːely/
thủ tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "menettely"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vakiintunut tapa toimia jossakin asiassa; virallinen toimintatapa.

Ý nghĩa của "menettely" trong tiếng Việt

1. Một sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức làm việc trang trọng hoặc được thiết lập.
2. Báo cáo được xuất bản của một loạt các cuộc họp hoặc một hội nghị.

Câu ví dụ với "menettely"

  • "Hakemus on tehtävä tietyn menettelyn mukaisesti."

    "Đơn đăng ký phải được thực hiện theo một thủ tục nhất định."

  • "Uusi menettely on tehostanut toimintaa."

    "Thủ tục mới đã nâng cao hiệu quả hoạt động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "menettely"

Đồng nghĩa

Cách dùng "menettely" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "menettely" thường được dùng để chỉ một chuỗi các hành động hoặc bước cần thiết để hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Chú ý sự khác biệt với "prosessi", thường mang nghĩa rộng hơn về một quá trình.

Bảng chia từ (Taivutus) của "menettely"

Bảng chia từ (Declension) cho menettely:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít menettely
Uusi menettely on otettu käyttöön.
(Một quy trình mới đã được đưa vào sử dụng.)
Biến cách số ít menettelyä
Olen tyytymätön tähän menettelyä.
(Tôi không hài lòng với quy trình này.)
Sở hữu cách số ít menettelyn
Menettelyn tarkoitus on selkeä.
(Mục đích của quy trình là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều menettelyt
Kaikki menettelyt on tarkistettu.
(Tất cả các quy trình đã được kiểm tra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hallitus päätti muuttaa menettelyistä."

    "Chính phủ đã quyết định thay đổi các thủ tục."

  • "Tässä hankkeessa on opittu paljon menettelyistä."

    "Chúng tôi đã học được rất nhiều về các quy trình trong dự án này."

  • "Uuden lain myötä luovuttiin vanhoista menettelyistä."

    "Với luật mới, các thủ tục cũ đã bị loại bỏ."