menettely
Định nghĩa & Giải nghĩa "menettely"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vakiintunut tapa toimia jossakin asiassa; virallinen toimintatapa.
Ý nghĩa của "menettely" trong tiếng Việt
1. Một sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức làm việc trang trọng hoặc được thiết lập.
2. Báo cáo được xuất bản của một loạt các cuộc họp hoặc một hội nghị.
Câu ví dụ với "menettely"
-
"Hakemus on tehtävä tietyn menettelyn mukaisesti."
"Đơn đăng ký phải được thực hiện theo một thủ tục nhất định."
-
"Uusi menettely on tehostanut toimintaa."
"Thủ tục mới đã nâng cao hiệu quả hoạt động."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "menettely"
Đồng nghĩa
Cách dùng "menettely" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "menettely" thường được dùng để chỉ một chuỗi các hành động hoặc bước cần thiết để hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Chú ý sự khác biệt với "prosessi", thường mang nghĩa rộng hơn về một quá trình.
Bảng chia từ (Taivutus) của "menettely"
Bảng chia từ (Declension) cho menettely:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | menettely |
Uusi menettely on otettu käyttöön.
(Một quy trình mới đã được đưa vào sử dụng.)
|
| Biến cách số ít | menettelyä |
Olen tyytymätön tähän menettelyä.
(Tôi không hài lòng với quy trình này.)
|
| Sở hữu cách số ít | menettelyn |
Menettelyn tarkoitus on selkeä.
(Mục đích của quy trình là rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | menettelyt |
Kaikki menettelyt on tarkistettu.
(Tất cả các quy trình đã được kiểm tra.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hallitus päätti muuttaa menettelyistä."
"Chính phủ đã quyết định thay đổi các thủ tục."
-
"Tässä hankkeessa on opittu paljon menettelyistä."
"Chúng tôi đã học được rất nhiều về các quy trình trong dự án này."
-
"Uuden lain myötä luovuttiin vanhoista menettelyistä."
"Với luật mới, các thủ tục cũ đã bị loại bỏ."