menneisyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "menneisyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aika, joka on jo kulunut.
Ý nghĩa của "menneisyys" trong tiếng Việt
Thời gian gần đây; quá khứ không xa.
Câu ví dụ với "menneisyys"
-
"Menneisyys on osa meitä."
"Quá khứ là một phần của chúng ta."
-
"Hän muisteli menneisyyttään."
"Anh ấy nhớ lại quá khứ của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "menneisyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "menneisyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'menneisyys' thường được dùng để chỉ quá khứ nói chung. Cần phân biệt với 'lähimenneisyys' (quá khứ gần).
Bảng chia từ (Taivutus) của "menneisyys"
Bảng chia từ (Declension) cho menneisyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | menneisyys |
Menneisyys voi olla raskas taakka.
(Quá khứ có thể là một gánh nặng.)
|
| Biến cách số ít | menneisyyttä |
Minun ei pitäisi ajatella menneisyyttä.
(Tôi không nên nghĩ về quá khứ.)
|
| Sở hữu cách số ít | menneisyyden |
Menneisyyden virheet voivat kummitella.
(Những sai lầm của quá khứ có thể ám ảnh.)
|
| Nguyên thể số nhiều | menneisyydet |
Jokaisella on omat menneisyydet.
(Mỗi người đều có quá khứ riêng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minun menneisyyteni on täynnä oppitunteja."
"Quá khứ của tôi đầy những bài học."
-
"Hänen menneisyytensä vaikuttaa hänen nykyisyyteensä."
"Quá khứ của anh ấy/cô ấy ảnh hưởng đến hiện tại của anh ấy/cô ấy."
-
"Meidän menneisyytemme on osa identiteettiämme."
"Quá khứ của chúng ta là một phần bản sắc của chúng ta."