menot
Định nghĩa & Giải nghĩa "menot"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Rahamäärä, joka käytetään johonkin tarkoitukseen.
Ý nghĩa của "menot" trong tiếng Việt
Các khoản chi tiêu, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ với "menot"
-
"Yrityksen menot ylittivät tulot."
"Các khoản chi của công ty vượt quá doanh thu."
-
"Valtion menot ovat kasvaneet viime vuosina."
"Các khoản chi của nhà nước đã tăng lên trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "menot"
Đồng nghĩa
Cách dùng "menot" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'menot' thường được dùng để chỉ các khoản chi tiêu có mục đích cụ thể, ví dụ như chi phí hoạt động, chi phí đầu tư. Cần phân biệt với 'kulut' mang nghĩa chi phí chung chung hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "menot"
Bảng chia từ (Declension) cho menot:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | meno |
Tämä on suuri meno.
(Đây là một khoản chi lớn.)
|
| Biến cách số ít | menoa |
Hän välttää turhaa menoa.
(Anh ấy tránh những chi tiêu không cần thiết.)
|
| Sở hữu cách số ít | menon |
Menon suuruus yllätti meidät.
(Quy mô của chi phí đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
|
| Nguyên thể số nhiều | menot |
Menot ylittivät tulot.
(Các khoản chi vượt quá thu nhập.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hallitus myönsi lisärahoitusta menoille."
"Chính phủ đã cấp thêm kinh phí cho các khoản chi tiêu."
-
"Hän oli huolissaan menoille riittävistä tuloista."
"Anh ấy lo lắng về thu nhập đủ cho các khoản chi tiêu."
-
"Yhtiö etsii keinoja vähentää menoille kohdistuvia paineita."
"Công ty đang tìm cách giảm áp lực lên các khoản chi tiêu."
-
"Hän selvisi matkasta pienin menoin."
"Anh ấy đã xoay sở chuyến đi với chi phí tối thiểu."
-
"Budjettia laadittaessa on pyrittävä mahdollisimman vähin menoin."
"Khi lập ngân sách, người ta nên cố gắng chi tiêu ít nhất có thể."
-
"Hankkeen toteutus onnistui yllättävän pienin menoin."
"Việc thực hiện dự án đã thành công với chi phí thấp đáng ngạc nhiên."