(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa merkitä
B1
verbi B1 Văn học, Ngôn ngữ học

merkitä

/ˈmerkʲitæ/
báo hiệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "merkitä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla jonkin merkki; ilmaista, osoittaa.

Ý nghĩa của "merkitä" trong tiếng Việt

Là dấu hiệu của; biểu thị, báo hiệu.

Câu ví dụ với "merkitä"

  • "Tumma taivas merkitsi myrskyn lähestymistä."

    "Bầu trời tối sầm báo hiệu cơn bão đang đến gần."

  • "Hänen hiljaisuutensa merkitsi suostumusta."

    "Sự im lặng của anh ấy báo hiệu sự đồng ý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "merkitä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "merkitä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'merkitä' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ sự báo hiệu, biểu thị hoặc đánh dấu. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "merkitä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: merkitä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) merkitsen
Minä merkitsen tämän muistiin.
(Tôi ghi chú điều này vào.)
sinä (bạn) merkitset
Sinä merkitset vastauksesi paperille.
(Bạn đánh dấu câu trả lời của bạn trên giấy.)
hän (anh/cô ấy) merkitsee
Hän merkitsee kalenteriin kaikki tapaamiset.
(Anh ấy/Cô ấy đánh dấu tất cả các cuộc họp vào lịch.)
me (chúng tôi) merkitsemme
Me merkitsemme tulokset taulukkoon.
(Chúng tôi đánh dấu kết quả vào bảng.)
te (các bạn) merkitsette
Te merkitsette läsnäolijat listaan.
(Các bạn đánh dấu những người có mặt vào danh sách.)
he (họ) merkitsevät
He merkitsevät alueen karttaan.
(Họ đánh dấu khu vực trên bản đồ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "En merkitse tätä muistiin."

    "Tôi không ghi chú điều này."

  • "Hän ei merkitse läsnäoloasi."

    "Anh ấy/Cô ấy không đánh dấu sự hiện diện của bạn."

  • "Me emme merkitse heidän nimeään listaan."

    "Chúng tôi không đánh dấu tên của họ vào danh sách."

Thì Hiện tại
  • "Tämä lippu merkitsee Suomea."

    "Lá cờ này tượng trưng cho Phần Lan."

  • "Mitä tämä sana merkitsee?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"

  • "Hänen hiljaisuutensa merkitsee suostumusta."

    "Sự im lặng của anh ấy biểu thị sự đồng ý."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Punainen valo merkitsee, että sinun pitää pysähtyä."

    "Đèn đỏ báo hiệu rằng bạn phải dừng lại."

  • "Hyvä tulos merkitsee hänelle paljon."

    "Kết quả tốt có ý nghĩa rất lớn đối với anh ấy."

  • "Mitä tämä sana merkitsee?"

    "Từ này có nghĩa là gì?"