merkitä
Định nghĩa & Giải nghĩa "merkitä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla jonkin merkki; ilmaista, osoittaa.
Ý nghĩa của "merkitä" trong tiếng Việt
Là dấu hiệu của; biểu thị, báo hiệu.
Câu ví dụ với "merkitä"
-
"Tumma taivas merkitsi myrskyn lähestymistä."
"Bầu trời tối sầm báo hiệu cơn bão đang đến gần."
-
"Hänen hiljaisuutensa merkitsi suostumusta."
"Sự im lặng của anh ấy báo hiệu sự đồng ý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "merkitä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "merkitä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'merkitä' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ sự báo hiệu, biểu thị hoặc đánh dấu. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa của từ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "merkitä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: merkitä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | merkitsen |
Minä merkitsen tämän muistiin.
(Tôi ghi chú điều này vào.)
|
| sinä (bạn) | merkitset |
Sinä merkitset vastauksesi paperille.
(Bạn đánh dấu câu trả lời của bạn trên giấy.)
|
| hän (anh/cô ấy) | merkitsee |
Hän merkitsee kalenteriin kaikki tapaamiset.
(Anh ấy/Cô ấy đánh dấu tất cả các cuộc họp vào lịch.)
|
| me (chúng tôi) | merkitsemme |
Me merkitsemme tulokset taulukkoon.
(Chúng tôi đánh dấu kết quả vào bảng.)
|
| te (các bạn) | merkitsette |
Te merkitsette läsnäolijat listaan.
(Các bạn đánh dấu những người có mặt vào danh sách.)
|
| he (họ) | merkitsevät |
He merkitsevät alueen karttaan.
(Họ đánh dấu khu vực trên bản đồ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"En merkitse tätä muistiin."
"Tôi không ghi chú điều này."
-
"Hän ei merkitse läsnäoloasi."
"Anh ấy/Cô ấy không đánh dấu sự hiện diện của bạn."
-
"Me emme merkitse heidän nimeään listaan."
"Chúng tôi không đánh dấu tên của họ vào danh sách."
-
"Tämä lippu merkitsee Suomea."
"Lá cờ này tượng trưng cho Phần Lan."
-
"Mitä tämä sana merkitsee?"
"Từ này có nghĩa là gì?"
-
"Hänen hiljaisuutensa merkitsee suostumusta."
"Sự im lặng của anh ấy biểu thị sự đồng ý."
-
"Punainen valo merkitsee, että sinun pitää pysähtyä."
"Đèn đỏ báo hiệu rằng bạn phải dừng lại."
-
"Hyvä tulos merkitsee hänelle paljon."
"Kết quả tốt có ý nghĩa rất lớn đối với anh ấy."
-
"Mitä tämä sana merkitsee?"
"Từ này có nghĩa là gì?"