merkittävyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "merkittävyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla merkittävä, tärkeä tai huomattava.
Ý nghĩa của "merkittävyys" trong tiếng Việt
Trạng thái quan trọng, nổi tiếng hoặc dễ nhận thấy.
Câu ví dụ với "merkittävyys"
-
"Projektin merkittävyys yrityksen tulevaisuudelle on suuri."
"Tầm quan trọng của dự án đối với tương lai của công ty là rất lớn."
-
"Hänen merkittävyytensä tieteen alalla on kiistaton."
"Sự nổi bật của ông ấy trong lĩnh vực khoa học là không thể tranh cãi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "merkittävyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "merkittävyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'merkittävyys' korostaa jonkin asian tai henkilön suurta merkitystä tai vaikutusta. Vastaa suurin piirtein Việtin 'tầm quan trọng', 'sự nổi bật'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "merkittävyys"
Bảng chia từ (Declension) cho merkittävyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | merkittävyys |
Tutkimuksen merkittävyys on ilmeinen.
(Tầm quan trọng của nghiên cứu là hiển nhiên.)
|
| Biến cách số ít | merkittävyyttä |
Hän kyseenalaisti hankkeen merkittävyyttä.
(Anh ấy đã nghi ngờ về tầm quan trọng của dự án.)
|
| Sở hữu cách số ít | merkittävyyden |
Merkittävyyden arviointi on tärkeää.
(Việc đánh giá tầm quan trọng là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | merkittävyydet |
Eri tekijöiden merkittävyydet vaihtelivat.
(Tầm quan trọng của các yếu tố khác nhau đã thay đổi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Annamme merkittävyydelle sijan keskustelussamme."
"Chúng tôi dành chỗ cho tầm quan trọng (của nó) trong cuộc thảo luận của chúng tôi."
-
"Hän antoi suurta arvoa merkittävyydelle projektissa."
"Anh ấy đánh giá cao tầm quan trọng (của nó) trong dự án."
-
"Hallitus kiinnitti huomiota hankkeen merkittävyydelle alueelle."
"Chính phủ đã chú ý đến tầm quan trọng của dự án đối với khu vực."