(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa merkitty
B1
verbi (passiivi) B1 Tổng quát

merkitty

/ˈmerkitty/
được đánh dấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "merkitty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin on varustettu merkillä, merkillä varustettu; jollekin on annettu merkitys tai arvo.

Ý nghĩa của "merkitty" trong tiếng Việt

Được đánh dấu, được chấm điểm, được thể hiện (một đặc điểm, dấu hiệu).

Câu ví dụ với "merkitty"

  • "Paikka oli merkitty karttaan punaisella."

    "Địa điểm đã được đánh dấu trên bản đồ bằng màu đỏ."

  • "Tämä päivä on merkitty kalenteriin tärkeänä päivänä."

    "Ngày này đã được đánh dấu trên lịch là một ngày quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "merkitty"

Đồng nghĩa

Cách dùng "merkitty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'merkitty' là dạng bị động của động từ 'merkitä'. Nó có thể mang nghĩa được đánh dấu theo nghĩa đen (ví dụ: đánh dấu trên bản đồ) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một sự kiện được đánh dấu trong lịch sử). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "merkitty"