merkitty
Định nghĩa & Giải nghĩa "merkitty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin on varustettu merkillä, merkillä varustettu; jollekin on annettu merkitys tai arvo.
Ý nghĩa của "merkitty" trong tiếng Việt
Được đánh dấu, được chấm điểm, được thể hiện (một đặc điểm, dấu hiệu).
Câu ví dụ với "merkitty"
-
"Paikka oli merkitty karttaan punaisella."
"Địa điểm đã được đánh dấu trên bản đồ bằng màu đỏ."
-
"Tämä päivä on merkitty kalenteriin tärkeänä päivänä."
"Ngày này đã được đánh dấu trên lịch là một ngày quan trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "merkitty"
Đồng nghĩa
Cách dùng "merkitty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'merkitty' là dạng bị động của động từ 'merkitä'. Nó có thể mang nghĩa được đánh dấu theo nghĩa đen (ví dụ: đánh dấu trên bản đồ) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một sự kiện được đánh dấu trong lịch sử). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.