(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa merkitys
A2
substantiivi A2 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

merkitys

/ˈmerkitys/
ý nghĩa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "merkitys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sanan, tekstin, käsitteen tai toiminnan tarkoitus.

Ý nghĩa của "merkitys" trong tiếng Việt

Ý nghĩa, nghĩa của một từ, văn bản, khái niệm hoặc hành động.

Câu ví dụ với "merkitys"

  • "Mikä on tämän sanan merkitys?"

    "Ý nghĩa của từ này là gì?"

  • "Tekstin merkitys on epäselvä."

    "Ý nghĩa của văn bản không rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "merkitys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "merkitys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'merkitys' thường được dùng để chỉ ý nghĩa tổng quát của một từ, văn bản hoặc hành động. Cần phân biệt với các từ như 'tarkoitus' (mục đích) và 'sisältö' (nội dung).

Bảng chia từ (Taivutus) của "merkitys"

Bảng chia từ (Declension) cho merkitys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít merkitys
Sillä ei ole merkitystä.
(Điều đó không có ý nghĩa gì.)
Biến cách số ít merkitystä
En ymmärrä sen merkitystä.
(Tôi không hiểu ý nghĩa của nó.)
Sở hữu cách số ít merkityksen
Sanakirja selittää sanan merkityksen.
(Từ điển giải thích ý nghĩa của từ.)
Nguyên thể số nhiều merkitykset
Tällä sanalla on monia merkityksiä.
(Từ này có nhiều ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tällä lauseella ei ole merkityksellä mitään tekemistä todellisuuden kanssa."

    "Câu này, về mặt ý nghĩa, không có liên quan gì đến thực tế."

  • "Merkityksellä on suuri vaikutus siihen, miten tulkitsemme maailmaa."

    "Ý nghĩa có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta diễn giải thế giới."

  • "Merkityksellä näissä symboleissa on pitkä historia."

    "Về mặt ý nghĩa, những biểu tượng này có một lịch sử lâu dài."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Annoin suuren painoarvon sille merkitykselle, jonka hän antoi asialle."

    "Tôi đã đặt trọng tâm lớn vào ý nghĩa mà anh ấy gán cho vấn đề đó."

  • "Hän ei antanut tapahtuneelle merkitykselle paljon huomiota."

    "Anh ấy không chú ý nhiều đến ý nghĩa của những gì đã xảy ra."

  • "Uuden sanan merkitykselle on tärkeää löytää hyvä selitys."

    "Điều quan trọng là phải tìm một lời giải thích tốt cho ý nghĩa của từ mới."