merkki
Định nghĩa & Giải nghĩa "merkki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
jokin, joka osoittaa tai ilmaisee jotakin muuta; tunnus
Ý nghĩa của "merkki" trong tiếng Việt
dấu hiệu, biểu hiện; biển báo
Câu ví dụ với "merkki"
-
"Liikennemerkki varoittaa hirvistä."
"Biển báo giao thông cảnh báo về nai sừng tấm."
-
"Punainen ihottuma on merkki allergiasta."
"Phát ban đỏ là một dấu hiệu của dị ứng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "merkki"
Đồng nghĩa
Cách dùng "merkki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'merkki' voi tarkoittaa sekä fyysistä merkkiä (kuten liikennemerkki) että abstraktimpaa merkkiä (kuten oire). Huomaa myös, että 'merkki' voi viitata myös brändiin tai tuotemerkkiin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "merkki"
Bảng chia từ (Declension) cho merkki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | merkki |
Se on selvä merkki.
(Đó là một dấu hiệu rõ ràng.)
|
| Biến cách số ít | merkkiä |
Tarvitsen uuden merkin.
(Tôi cần một dấu hiệu mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | merkin |
Merkin hinta on korkea.
(Giá của nhãn hiệu thì cao.)
|
| Nguyên thể số nhiều | merkit |
Nämä ovat tärkeitä merkit.
(Đây là những dấu hiệu quan trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tiellä on merkinnällä varustettu pyörätie."
"Trên đường có làn đường dành cho xe đạp được đánh dấu."
-
"Hänellä on merkki päällään, että hän on opiskelija."
"Anh ấy có một dấu hiệu trên người cho thấy anh ấy là sinh viên."
-
"Lapsella on merkillä varustettu reppu."
"Đứa trẻ có một chiếc ba lô có dấu hiệu."