(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa merkki
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày

merkki

/ˈmerkːi/
dấu hiệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "merkki"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jokin, joka osoittaa tai ilmaisee jotakin muuta; tunnus

Ý nghĩa của "merkki" trong tiếng Việt

dấu hiệu, biểu hiện; biển báo

Câu ví dụ với "merkki"

  • "Liikennemerkki varoittaa hirvistä."

    "Biển báo giao thông cảnh báo về nai sừng tấm."

  • "Punainen ihottuma on merkki allergiasta."

    "Phát ban đỏ là một dấu hiệu của dị ứng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "merkki"

Đồng nghĩa

tunnus (dấu hiệu, biểu tượng) oire (triệu chứng)

Cách dùng "merkki" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'merkki' voi tarkoittaa sekä fyysistä merkkiä (kuten liikennemerkki) että abstraktimpaa merkkiä (kuten oire). Huomaa myös, että 'merkki' voi viitata myös brändiin tai tuotemerkkiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "merkki"

Bảng chia từ (Declension) cho merkki:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít merkki
Se on selvä merkki.
(Đó là một dấu hiệu rõ ràng.)
Biến cách số ít merkkiä
Tarvitsen uuden merkin.
(Tôi cần một dấu hiệu mới.)
Sở hữu cách số ít merkin
Merkin hinta on korkea.
(Giá của nhãn hiệu thì cao.)
Nguyên thể số nhiều merkit
Nämä ovat tärkeitä merkit.
(Đây là những dấu hiệu quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tiellä on merkinnällä varustettu pyörätie."

    "Trên đường có làn đường dành cho xe đạp được đánh dấu."

  • "Hänellä on merkki päällään, että hän on opiskelija."

    "Anh ấy có một dấu hiệu trên người cho thấy anh ấy là sinh viên."

  • "Lapsella on merkillä varustettu reppu."

    "Đứa trẻ có một chiếc ba lô có dấu hiệu."