(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa metamorfoosi
B2
substantiivi B2 Địa chất học

metamorfoosi

/ˈmetɑmorfoːsi/
sự biến chất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metamorfoosi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kivien muuttuminen toiseksi kivilajiksi lämmön, paineen tai kemiallisten reaktioiden vaikutuksesta.

Ý nghĩa của "metamorfoosi" trong tiếng Việt

Quá trình biến đổi đá do nhiệt, áp suất hoặc các tác nhân tự nhiên khác.

Câu ví dụ với "metamorfoosi"

  • "Kivien metamorfoosi tapahtuu syvällä maankuoren sisällä."

    "Sự biến chất của đá xảy ra sâu bên trong lớp vỏ trái đất."

  • "Metamorfoosi voi muuttaa kiven rakennetta ja koostumusta merkittävästi."

    "Sự biến chất có thể thay đổi đáng kể cấu trúc và thành phần của đá."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "metamorfoosi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "metamorfoosi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'metamorfoosi' trong tiếng Phần Lan dùng để chỉ quá trình biến chất của đá, tương tự như trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự biến đổi nói chung, tương tự như 'muutos'. Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "metamorfoosi"

Bảng chia từ (Declension) cho metamorfoosi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít metamorfoosi
Perhosen elämä alkaa toukkana ja päättyy metamorfoosiin.
(Cuộc đời của một con bướm bắt đầu từ con sâu bướm và kết thúc bằng sự biến thái.)
Biến cách số ít metamorfoosia
Olen nähnyt vain osan hänen metamorfoosiaan.
(Tôi chỉ mới thấy một phần sự biến đổi của anh ấy.)
Sở hữu cách số ít metamorfoosin
Metamorfoosin vaiheet ovat kiehtovia.
(Các giai đoạn của sự biến thái rất hấp dẫn.)
Nguyên thể số nhiều metamorfoosit
Kirjassa kuvataan useita metamorfooseja.
(Cuốn sách mô tả nhiều sự biến thái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Metamorfoosilla on suuri merkitys kallioperän kehityksessä."

    "Sự biến chất (bằng sự biến chất) có vai trò to lớn trong sự phát triển của nền đá."

  • "Tällä alueella metamorfoosilla on havaittu olevan vaikutusta pohjaveden laatuun."

    "Trong khu vực này, người ta đã quan sát thấy sự biến chất (bằng sự biến chất) có ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm."

  • "Geologit tutkivat metamorfoosilla syntyneitä uusia mineraaleja."

    "Các nhà địa chất đang nghiên cứu các khoáng chất mới được tạo ra bởi sự biến chất (bằng sự biến chất)."

Cách Trong (Inessive)
  • "Kivien metamorfoosissa lämpötila ja paine ovat tärkeitä tekijöitä."

    "Trong quá trình biến chất của đá, nhiệt độ và áp suất là những yếu tố quan trọng."

  • "Tutkijat ovat löytäneet uusia todisteita metamorfoosissa tapahtuvista kemiallisista muutoksista."

    "Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng mới về những thay đổi hóa học xảy ra trong quá trình biến chất."

  • "Metamorfoosissa kivilajit voivat muuttua täysin erilaisiksi."

    "Trong quá trình biến chất, các loại đá có thể biến đổi hoàn toàn khác."