(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mieleenpainuva
B2
adjektiivi B2 Ngôn ngữ học, Văn học

mieleenpainuva

/ˈmie̯leːnˌpɑi̯nuʋɑ/
gợi nhớ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mieleenpainuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jättää vahvan muistijäljen, herättää mielikuvia tai muistoja.

Ý nghĩa của "mieleenpainuva" trong tiếng Việt

Gợi nhớ, có tính chất gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến điều gì đó; mang dáng dấp của một cái gì khác.

Câu ví dụ với "mieleenpainuva"

  • "Elokuva oli hyvin mieleenpainuva."

    "Bộ phim rất gợi nhớ."

  • "Hänen puheensa oli mieleenpainuva ja koskettava."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất gợi nhớ và cảm động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mieleenpainuva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tavanomainen (bình thường) arkinen (thường nhật)

Cách dùng "mieleenpainuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mieleenpainuva' thường được dùng để miêu tả những điều gì đó gây ấn tượng mạnh, gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến những điều đã qua. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'muistuttava'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mieleenpainuva"