mieleenpainuva
Định nghĩa & Giải nghĩa "mieleenpainuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jättää vahvan muistijäljen, herättää mielikuvia tai muistoja.
Ý nghĩa của "mieleenpainuva" trong tiếng Việt
Gợi nhớ, có tính chất gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến điều gì đó; mang dáng dấp của một cái gì khác.
Câu ví dụ với "mieleenpainuva"
-
"Elokuva oli hyvin mieleenpainuva."
"Bộ phim rất gợi nhớ."
-
"Hänen puheensa oli mieleenpainuva ja koskettava."
"Bài phát biểu của anh ấy rất gợi nhớ và cảm động."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mieleenpainuva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mieleenpainuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mieleenpainuva' thường được dùng để miêu tả những điều gì đó gây ấn tượng mạnh, gợi lại ký ức hoặc liên tưởng đến những điều đã qua. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'muistuttava'.