(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mielellään
B1
adverbi B1 Tổng quát

mielellään

/ˈmie̯lelːæːn/
sẵn lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mielellään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

halukkaasti, ilomielin, mieleistänsä

Ý nghĩa của "mielellään" trong tiếng Việt

Một cách sẵn lòng; tự nguyện; dễ dàng; theo ý muốn tự do của một người.

Câu ví dụ với "mielellään"

  • "Autan sinua mielelläni."

    "Tôi sẵn lòng giúp bạn."

  • "Tulimme mielellään teidän kanssanne elokuviin."

    "Chúng tôi rất sẵn lòng đi xem phim với các bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mielellään"

Đồng nghĩa

halukkaasti (một cách sẵn lòng) ilomielin (với niềm vui)

Trái nghĩa

vastentahtoisesti (miễn cưỡng)

Cách dùng "mielellään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mielellään' thể hiện sự sẵn lòng, tự nguyện làm điều gì đó. Nó tương đương với 'willingly' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'pakko' (bắt buộc) hay 'vastentahtoisesti' (miễn cưỡng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "mielellään"