(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mielessä
B1
adverbiaalinen ilmaus B1 Tâm lý học, Giao tiếp

mielessä

/ˈmie̯lessæ/
trong đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mielessä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun ajatuksissa tai muistissa; jonkun harkinnassa tai pohdinnassa.

Ý nghĩa của "mielessä" trong tiếng Việt

Tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí nhớ của ai đó; đang được ai đó cân nhắc hoặc suy ngẫm.

Câu ví dụ với "mielessä"

  • "Minulla on ollut se mielessä jo pitkään."

    "Tôi đã có điều đó trong đầu từ lâu rồi."

  • "Pidä se mielessä, kun teet päätöksen."

    "Hãy nhớ điều đó trong đầu khi bạn đưa ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mielessä"

Đồng nghĩa

ajatuksissa (trong suy nghĩ) muistissa (trong trí nhớ)

Cách dùng "mielessä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc vấn đề nào đó đang tồn tại trong suy nghĩ của ai đó. Nó tương đương với việc ai đó đang cân nhắc hoặc suy ngẫm về điều gì đó. Cần phân biệt với 'päässä' (trên đầu) mang nghĩa đen hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mielessä"