mielihyvä
Định nghĩa & Giải nghĩa "mielihyvä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Positiivinen tunne, joka liittyy onnellisuuteen, tyytyväisyyteen ja mielihyvään.
Ý nghĩa của "mielihyvä" trong tiếng Việt
Những cảm xúc hoặc cảm giác tích cực gợi lên sự hạnh phúc, mãn nguyện hoặc hài lòng.
Câu ví dụ với "mielihyvä"
-
"Tunsin suurta mielihyvää nähdessäni ystäväni pitkästä aikaa."
"Tôi cảm thấy rất dễ chịu khi gặp lại bạn mình sau một thời gian dài."
-
"Hänen musiikkinsa tuotti minulle suurta mielihyvää."
"Âm nhạc của anh ấy mang lại cho tôi niềm vui lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mielihyvä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mielihyvä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "mielihyvä" diễn tả một cảm xúc dễ chịu, thường là kết quả của một điều gì đó tốt đẹp xảy ra. Nó có thể mang sắc thái mạnh hơn "ilo" (niềm vui) nhưng nhẹ hơn "onnellisuus" (hạnh phúc).
Bảng chia từ (Taivutus) của "mielihyvä"
Bảng chia từ (Declension) cho mielihyvä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mielihyvä |
Tunnen suurta mielihyvää tästä onnistumisesta.
(Tôi cảm thấy rất hài lòng về thành công này.)
|
| Biến cách số ít | mielihyvää |
Elämä on täynnä pientä mielihyvää.
(Cuộc sống tràn đầy những niềm vui nhỏ.)
|
| Sở hữu cách số ít | mielihyvän |
Mielihyvän tunne kesti vain hetken.
(Cảm giác hài lòng chỉ kéo dài trong giây lát.)
|
| Nguyên thể số nhiều | mielihyvät |
Pienet mielihyvät tekevät elämästä nautittavampaa.
(Những niềm vui nhỏ làm cho cuộc sống trở nên thú vị hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tunnen suurta mielihyvän."
"Tôi cảm thấy niềm vui lớn."
-
"Hän tavoittelee mielihyvän elämässään."
"Anh ấy theo đuổi niềm vui trong cuộc sống của mình."
-
"Elokuva toi minulle mielihyvän."
"Bộ phim mang lại cho tôi niềm vui."