mielihyvin
Định nghĩa & Giải nghĩa "mielihyvin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tyydyttävällä tai miellyttävällä tavalla.
Ý nghĩa của "mielihyvin" trong tiếng Việt
Một cách làm hài lòng hoặc thỏa mãn.
Câu ví dụ với "mielihyvin"
-
"Hän hymyili mielihyvin kuullessaan uutiset."
"Cô ấy mỉm cười một cách đáng mừng khi nghe tin tức."
-
"Joukkue pelasi mielihyvin koko ottelun."
"Cả đội đã chơi một cách đáng mừng trong suốt trận đấu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mielihyvin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mielihyvin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mielihyvin' diễn tả trạng thái hài lòng, thỏa mãn khi một việc gì đó diễn ra. Nó thường mang sắc thái tích cực và được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự hài lòng với một kết quả hoặc tình huống nào đó.