(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mielikuva
B1
substantiivi B1 Nghệ thuật, Tâm lý học, Văn học

mielikuva

/ˈmie̯liˌkuʋɑ/
hình ảnh thị giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mielikuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Mieleen muodostunut kuva; mielessä oleva kuva jostakin.

Ý nghĩa của "mielikuva" trong tiếng Việt

Sự hình thành các hình ảnh trong tâm trí.

Câu ví dụ với "mielikuva"

  • "Hänen mielikuvansa lapsuudesta oli hyvin romanttinen."

    "Hình ảnh trong tâm trí anh ấy về thời thơ ấu rất lãng mạn."

  • "Mainoskampanja pyrkii luomaan positiivisen mielikuvan tuotteesta."

    "Chiến dịch quảng cáo nhằm mục đích tạo ra một hình ảnh tích cực về sản phẩm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mielikuva"

Đồng nghĩa

kuvitelma (hình dung) visio (tầm nhìn)

Cách dùng "mielikuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mielikuva' thường được dùng để chỉ những hình ảnh, ấn tượng chủ quan được tạo ra trong tâm trí, có thể dựa trên ký ức, kinh nghiệm hoặc trí tưởng tượng. Nó không nhất thiết phải là hình ảnh chính xác của thực tế.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mielikuva"

Bảng chia từ (Declension) cho mielikuva:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít mielikuva
Minulla on selkeä mielikuva siitä, mitä haluan.
(Tôi có một hình dung rõ ràng về những gì tôi muốn.)
Biến cách số ít mielikuvaa
En halua luoda väärää mielikuvaa.
(Tôi không muốn tạo ra một ấn tượng sai lầm.)
Sở hữu cách số ít mielikuvan
Hänen mielipiteensä muuttui mielikuvan perusteella.
(Ý kiến của anh ấy đã thay đổi dựa trên ấn tượng ban đầu.)
Nguyên thể số nhiều mielikuvat
Lapsilla on vilkkaat mielikuvat.
(Trẻ em có những hình ảnh sống động.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hänellä on minusta mielikuvana hyvin ahkera opiskelija."

    "Cô ấy có ấn tượng về tôi như một sinh viên rất chăm chỉ."

  • "Pidän häntä mielikuvana ystävällisenä ja avuliaana ihmisenä."

    "Tôi xem anh ấy như một người thân thiện và hay giúp đỡ trong tâm trí mình."

  • "Tämä paikka on mielikuvana rauhallisena keitaana kaupungin melussa."

    "Nơi này trong tâm trí tôi là một ốc đảo yên bình giữa tiếng ồn ào của thành phố."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Mielikuva lapsuudestani on lämmin ja aurinkoinen."

    "Hình ảnh trong tâm trí tôi về tuổi thơ là ấm áp và đầy nắng."

  • "Hyvä mielikuva itsestä auttaa jaksamaan vaikeuksien yli."

    "Một hình ảnh tốt về bản thân giúp bạn vượt qua những khó khăn."

  • "Mielikuva täydellisestä lomasta sisältää rauhan ja hiljaisuuden."

    "Hình ảnh về một kỳ nghỉ hoàn hảo bao gồm sự yên bình và tĩnh lặng."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän muutti mielipiteensä täysin, ja minusta hän muuttui mielikuva-ksi täydellisestä opiskelijasta."

    "Anh ấy đã thay đổi hoàn toàn ý kiến của mình, và đối với tôi, anh ấy đã trở thành một hình ảnh về một sinh viên hoàn hảo."

  • "Elokuva muutti käsitykseni kaupungista mielikuva-ksi paratiisista."

    "Bộ phim đã thay đổi nhận thức của tôi về thành phố thành một hình ảnh về thiên đường."

  • "Uusi mainoskampanja pyrkii muuttamaan yrityksen mielikuva-ksi moderniksi ja innovatiiviseksi toimijaksi."

    "Chiến dịch quảng cáo mới hướng đến việc thay đổi hình ảnh của công ty thành một hình ảnh của một người chơi hiện đại và sáng tạo."