(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mielikuvituksellinen
B2
adjektiivi B2 Chung

mielikuvituksellinen

/ˈmie̯liˌkuʋitukselːinen/
giàu trí tưởng tượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mielikuvituksellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus, joka kuvaa henkilöä tai asiaa, jolla on rikas ja vilkas mielikuvitus.

Ý nghĩa của "mielikuvituksellinen" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự sáng tạo hoặc tính phát minh.

Câu ví dụ với "mielikuvituksellinen"

  • "Hän on hyvin mielikuvituksellinen lapsi."

    "Cô ấy là một đứa trẻ rất giàu trí tưởng tượng."

  • "Tämä kirja on täynnä mielikuvituksellisia hahmoja ja tapahtumia."

    "Cuốn sách này chứa đầy những nhân vật và sự kiện giàu trí tưởng tượng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mielikuvituksellinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mielikuvituksellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mielikuvituksellinen' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng sáng tạo, tưởng tượng phong phú. Cần phân biệt với 'luova' (sáng tạo) vì 'mielikuvituksellinen' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra những điều mới lạ trong tâm trí, còn 'luova' thiên về khả năng tạo ra những sản phẩm thực tế, hữu hình.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mielikuvituksellinen"