mielipide
Định nghĩa & Giải nghĩa "mielipide"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilökohtainen näkemys tai käsitys jostakin asiasta.
Ý nghĩa của "mielipide" trong tiếng Việt
Một quan điểm hoặc đánh giá được hình thành về điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật hoặc kiến thức.
Câu ví dụ với "mielipide"
-
"Minulla on vahva mielipide tästä asiasta."
"Tôi có một ý kiến mạnh mẽ về vấn đề này."
-
"Kaikilla on oikeus omaan mielipiteeseensä."
"Mọi người đều có quyền có ý kiến riêng của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mielipide"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mielipide" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mielipide' thường được sử dụng để chỉ một quan điểm cá nhân, có thể dựa trên cảm xúc hoặc kinh nghiệm chứ không nhất thiết phải dựa trên thông tin chính xác. Nó tương tự như 'quan điểm' hoặc 'ý kiến' trong tiếng Việt, nhưng 'mielipide' có thể mang sắc thái chủ quan hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "mielipide"
Bảng chia từ (Declension) cho mielipide:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mielipide |
Minulla on mielipide tästä asiasta.
(Tôi có một ý kiến về vấn đề này.)
|
| Biến cách số ít | mielipidettä |
Haluaisin kuulla sinun mielipidettäsi.
(Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.)
|
| Sở hữu cách số ít | mielipiteen |
Hänen mielipiteensä on tärkeä.
(Ý kiến của anh ấy rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | mielipiteet |
Ihmisillä on erilaisia mielipiteitä.
(Mọi người có những ý kiến khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mielipitein hän ilmaisi huolensa ympäristön tilasta."
"Bằng ý kiến của mình, anh ấy đã bày tỏ lo ngại về tình trạng môi trường."
-
"Ratkaisin ongelman mielipitein, jotka olin kuullut asiantuntijoilta."
"Tôi đã giải quyết vấn đề bằng những ý kiến mà tôi đã nghe từ các chuyên gia."
-
"Hän pyrki vaikuttamaan päätökseen mielipitein, jotka perustuivat huolelliseen tutkimukseen."
"Anh ấy đã cố gắng tác động đến quyết định bằng những ý kiến dựa trên nghiên cứu cẩn thận."
-
"Minun mielipide on, että Suomi on kaunis maa."
"Ý kiến của tôi là Phần Lan là một đất nước xinh đẹp."
-
"Jokaisella on oikeus omaan mielipide."
"Mọi người đều có quyền có ý kiến riêng."
-
"Asiantuntijoiden mielipide on, että ilmastonmuutos on vakava uhka."
"Ý kiến của các chuyên gia là biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."
-
"Minulla ei ole mielipidettä tästä asiasta."
"Tôi không có ý kiến gì về vấn đề này."
-
"Hän kysyi minulta mielipidettäni uudesta elokuvasta."
"Anh ấy hỏi tôi ý kiến về bộ phim mới."
-
"En halua ilmaista mielipidettäni tässä tilanteessa."
"Tôi không muốn bày tỏ ý kiến của mình trong tình huống này."
-
"Minun mielipiteeni on, että tämä on hyvä idea."
"Ý kiến của tôi là đây là một ý tưởng hay."
-
"Hänen mielipiteensä asiasta oli hyvin selkeä."
"Ý kiến của anh ấy/cô ấy về vấn đề này rất rõ ràng."
-
"Meidän mielipiteemme ovat hyvin erilaisia tässä asiassa."
"Ý kiến của chúng tôi rất khác nhau về vấn đề này."