(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa miellyttävä
B1
adjective B1 Chung

miellyttävä

/ˈmiellytːæʋæ/
dễ chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "miellyttävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka aiheuttaa mielihyvää tai tyydytystä.

Ý nghĩa của "miellyttävä" trong tiếng Việt

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.

Câu ví dụ với "miellyttävä"

  • "Sää on tänään miellyttävä."

    "Thời tiết hôm nay dễ chịu."

  • "Hänellä on miellyttävä ääni."

    "Cô ấy có một giọng nói dễ chịu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "miellyttävä"

Đồng nghĩa

mukava (dễ chịu, thoải mái) leppoisa (dễ chịu, thư thái)

Trái nghĩa

Cách dùng "miellyttävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'miellyttävä' thường được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'mukava', cũng có nghĩa là dễ chịu nhưng thường dùng để chỉ sự thoải mái, tiện nghi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "miellyttävä"