(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa miellyttävästi
B1
Adverb B1 Giao tiếp, Thái độ

miellyttävästi

/ˈmiellytːæʋæsti/
một cách dễ chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "miellyttävästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Miellyttävällä tavalla; tavalla, joka tuottaa mielihyvää.

Ý nghĩa của "miellyttävästi" trong tiếng Việt

Một cách dễ chịu hoặc sẵn lòng; một cách vui vẻ, dễ chịu.

Câu ví dụ với "miellyttävästi"

  • "Hän hymyili miellyttävästi."

    "Cô ấy mỉm cười một cách dễ chịu."

  • "He keskustelivat miellyttävästi säästä."

    "Họ trò chuyện một cách dễ chịu về thời tiết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "miellyttävästi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "miellyttävästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách dễ chịu, thoải mái hoặc làm hài lòng người khác. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các trạng từ chỉ mức độ khác như 'hyvin' (tốt) hoặc 'erittäin' (rất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "miellyttävästi"