(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mies
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

mies

/ˈmie̯s/
nam
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mies"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aikuispuolinen ihminen, poikaa vanhempi.

Ý nghĩa của "mies" trong tiếng Việt

Người đàn ông hoặc bé trai; động vật giống đực.

Câu ví dụ với "mies"

  • "Hän on komea mies."

    "Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai."

  • "Mies luki sanomalehteä."

    "Người đàn ông đang đọc báo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mies"

Đồng nghĩa

ukko (Ông già (thân mật))

Trái nghĩa

Cách dùng "mies" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'mies' viittaa yleensä aikuiseen mieheen. 'Poika' tarkoittaa poikalasta. Huomaa myös, että 'mies' voi tarkoittaa myös aviomiestä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mies"

Bảng chia từ (Declension) cho mies:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít mies
Hän on mies.
(Anh ấy là một người đàn ông.)
Biến cách số ít miestä
Minä näen miehen.
(Tôi thấy một người đàn ông.)
Sở hữu cách số ít miehen
Miehen auto on punainen.
(Xe của người đàn ông màu đỏ.)
Nguyên thể số nhiều miehet
Miehet ovat töissä.
(Những người đàn ông đang làm việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Mies istuu bussissa."

    "Người đàn ông đang ngồi trên xe buýt."

  • "Kirja on miehessä."

    "Cuốn sách ở trong người đàn ông."

  • "Näin onnellisen miehen puistossa."

    "Tôi thấy một người đàn ông hạnh phúc trong công viên."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Mies lukee kirjaa."

    "Người đàn ông đang đọc sách."

  • "Mies on ystävällinen."

    "Người đàn ông đó thân thiện."

  • "Mies meni kotiin."

    "Người đàn ông đã về nhà."

Biến cách Partitive
  • "Näen kadulla miestä."

    "Tôi thấy một người đàn ông trên đường."

  • "Tarvitsen miestä auttamaan minua."

    "Tôi cần một người đàn ông giúp tôi."

  • "En tunne miestä, joka seisoo siellä."

    "Tôi không biết người đàn ông đang đứng đằng kia."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän halusi tulla miheksi."

    "Anh ấy muốn trở thành một người đàn ông."

  • "Sinut on kasvatettu mieheksi."

    "Bạn đã được nuôi dạy để trở thành một người đàn ông."

  • "Hän muuttui mieheksi hetkessä."

    "Anh ấy đã trở thành một người đàn ông trong khoảnh khắc."