minimoida
Định nghĩa & Giải nghĩa "minimoida"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
pienentää mahdollisimman vähiin, tehdä mahdollisimman pieneksi
Ý nghĩa của "minimoida" trong tiếng Việt
Giảm thiểu (cái gì đó, đặc biệt là điều không mong muốn) đến mức nhỏ nhất có thể.
Câu ví dụ với "minimoida"
-
"Meidän on minimoitava ympäristövaikutukset."
"Chúng ta phải giảm thiểu tác động đến môi trường."
-
"Yritämme minimoida riskin virheisiin."
"Chúng tôi cố gắng giảm thiểu rủi ro sai sót."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "minimoida"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "minimoida" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa tiếng Việt 'giảm thiểu'. Käytetään usein silloin, kun halutaan vähentää jotain negatiivista vaikutusta tai riskiä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "minimoida"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: minimoida
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | minimoIn |
Minä minimoin riskit tässä projektissa.
(Tôi giảm thiểu rủi ro trong dự án này.)
|
| sinä (bạn) | minimoIt |
Sinä minimoit kustannukset tehokkaasti.
(Bạn giảm thiểu chi phí một cách hiệu quả.)
|
| hän (anh/cô ấy) | minimoI |
Hän minimoi jätteen määrän.
(Anh ấy/Cô ấy giảm thiểu lượng rác thải.)
|
| me (chúng tôi) | minimoImme |
Me minimoimme ympäristövaikutukset.
(Chúng tôi giảm thiểu tác động đến môi trường.)
|
| te (các bạn) | minimoItte |
Te minimoitte energiankulutuksen.
(Các bạn giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng.)
|
| he (họ) | minimoIvat |
He minimoivat virheet ohjelmistossa.
(Họ giảm thiểu lỗi trong phần mềm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Kustannusten minimoiminen on tärkeää projektin onnistumisen kannalta."
"Việc tối thiểu hóa chi phí là rất quan trọng để dự án thành công."
-
"Hallituksen tavoitteena on päästöjen minimoiminen."
"Mục tiêu của chính phủ là tối thiểu hóa lượng khí thải."
-
"Yritämme löytää keinoja energiankulutuksen minimoimiseen."
"Chúng tôi đang cố gắng tìm cách để tối thiểu hóa mức tiêu thụ năng lượng."