(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mitään
A1
pronomini A1 Giao tiếp hàng ngày

mitään

/ˈmitæːn/
Bạn có muốn gì không?
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mitään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin asia, joka ei ole määritelty tai spesifinen.

Ý nghĩa của "mitään" trong tiếng Việt

"Anything" đề cập đến một hoặc một vài thứ thuộc bất kỳ loại nào; bất cứ điều gì.

Câu ví dụ với "mitään"

  • "Haluatko mitään?"

    "Bạn có muốn gì không?"

  • "Minulla ei ole mitään."

    "Tôi không có gì cả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mitään"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mitään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "mitään" vastaa suunnilleen englannin sanaa "anything" tai "something" riippuen kontekstista. Huomaa, että suomen kielessä "mitään" käytetään usein kielteisissä lauseissa tai kysymyksissä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mitään"