(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mitäänsanomaton
B1
adjective B1 Tổng quát

mitäänsanomaton

/ˈmitæːnˌsɑnomɑton/
không có gì đặc sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mitäänsanomaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei herätä huomiota, tavanomainen, merkityksetön

Ý nghĩa của "mitäänsanomaton" trong tiếng Việt

không ấn tượng, bình thường

Câu ví dụ với "mitäänsanomaton"

  • "Elokuva oli mitäänsanomaton."

    "Bộ phim không có gì đặc sắc."

  • "Hänellä oli mitäänsanomaton työ."

    "Anh ấy có một công việc bình thường, không có gì đặc biệt."

Cách dùng "mitäänsanomaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả điều gì đó không có gì nổi bật, không gây ấn tượng, tương tự như 'bình thường' hoặc 'không có gì đặc biệt'. Nó có thể được áp dụng cho nhiều ngữ cảnh, từ đồ vật đến sự kiện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mitäänsanomaton"