(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mitätöity
B2
adjektiivi B2 Pháp lý, Y tế, Toán học

mitätöity

/ˈmitætøi̯tyː/
bị vô hiệu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mitätöity"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Julistettu pätemättömäksi tai ilman oikeusvaikutuksia; tehty tyhjäksi tai vapautettu.

Ý nghĩa của "mitätöity" trong tiếng Việt

Bị tuyên bố là không hợp lệ hoặc không có giá trị pháp lý; bị làm rỗng hoặc giải phóng.

Câu ví dụ với "mitätöity"

  • "Sopimus on mitätöity tuomioistuimen päätöksellä."

    "Hợp đồng đã bị vô hiệu theo quyết định của tòa án."

  • "Hallitus mitätöi edellisen päätöksen."

    "Chính phủ đã vô hiệu quyết định trước đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mitätöity"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mitätöity" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mitätöity' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc hủy bỏ một thỏa thuận, quyết định. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'peruttu' (hủy bỏ) dùng cho các sự kiện, cuộc hẹn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mitätöity"