(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mitätön
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

mitätön

/ˈmitætøn/
tầm thường hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mitätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Merkityksetön, vähäpätöinen, ei tärkeä.

Ý nghĩa của "mitätön" trong tiếng Việt

Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.

Câu ví dụ với "mitätön"

  • "Hänen saavutuksensa ovat mitättömiä verrattuna muihin tutkijoihin."

    "Những thành tựu của anh ấy là tầm thường so với các nhà nghiên cứu khác."

  • "Älä huolehdi mitättömistä asioista."

    "Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt."

Cách dùng "mitätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mitätön' thường được dùng để chỉ những thứ không có giá trị, không quan trọng hoặc không đáng kể. Nó có thể được dịch là 'tầm thường', 'không đáng kể', 'nhỏ nhặt'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mitätön"