mitätön
Định nghĩa & Giải nghĩa "mitätön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Merkityksetön, vähäpätöinen, ei tärkeä.
Ý nghĩa của "mitätön" trong tiếng Việt
Tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt.
Câu ví dụ với "mitätön"
-
"Hänen saavutuksensa ovat mitättömiä verrattuna muihin tutkijoihin."
"Những thành tựu của anh ấy là tầm thường so với các nhà nghiên cứu khác."
-
"Älä huolehdi mitättömistä asioista."
"Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mitätön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mitätön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mitätön' thường được dùng để chỉ những thứ không có giá trị, không quan trọng hoặc không đáng kể. Nó có thể được dịch là 'tầm thường', 'không đáng kể', 'nhỏ nhặt'.