mitättömyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "mitättömyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Oikeudellinen tila, jossa jokin sopimus, päätös tai muu oikeustoimi ei ole pätevä tai sillä ei ole oikeusvaikutuksia.
Ý nghĩa của "mitättömyys" trong tiếng Việt
Trạng thái vô hiệu, không có giá trị pháp lý; tính không có hiệu lực.
Câu ví dụ với "mitättömyys"
-
"Sopimuksen mitättömyys on todettava tuomioistuimessa."
"Tính vô hiệu của hợp đồng phải được tuyên bố tại tòa án."
-
"Oikeustoimen mitättömyys tarkoittaa, että sitä ei voida panna täytäntöön."
"Tính vô hiệu của một hành động pháp lý có nghĩa là nó không thể được thi hành."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mitättömyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mitättömyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'mitättömyys' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trạng thái không có hiệu lực của một văn bản, thỏa thuận hoặc quyết định. Nó tương đương với việc một thứ gì đó là 'void' hoặc 'invalid' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'voimassaolo', có nghĩa là 'hiệu lực'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "mitättömyys"
Bảng chia từ (Declension) cho mitättömyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mitättömyys |
Maailmankaikkeus on suuri, ja elämämme tuntuu mitättömyydeltä sen rinnalla.
(Vũ trụ thật rộng lớn, và cuộc sống của chúng ta dường như vô nghĩa so với nó.)
|
| Biến cách số ít | mitättömyyttä |
Hän tunsi suurta mitättömyyttä seistessään valtavan rakennuksen edessä.
(Anh ấy cảm thấy sự nhỏ bé to lớn khi đứng trước tòa nhà khổng lồ.)
|
| Sở hữu cách số ít | mitättömyyden |
Hän yritti päästä eroon mitättömyyden tunteesta.
(Anh ấy đã cố gắng thoát khỏi cảm giác vô nghĩa.)
|
| Nguyên thể số nhiều | mitättömyydet |
Elämän mitättömyydet voivat joskus masentaa.
(Những điều vô nghĩa trong cuộc sống đôi khi có thể gây chán nản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mitättömyydellä sopimuksella voi olla vakavia seurauksia."
"Việc một thỏa thuận có hiệu lực vô hiệu có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."
-
"Tuomioistuin päätti mitättömyydellä kyseisen päätöksen."
"Tòa án đã phán quyết về tính vô hiệu của quyết định đó."
-
"Mitättömyydellä on suuri vaikutus oikeusvarmuuteen."
"Tính vô hiệu có tác động lớn đến sự chắc chắn về mặt pháp lý."
-
"Tuomioistuimen päätös johti sopimuksen mitättömyydelle."
"Quyết định của tòa án dẫn đến sự vô hiệu của hợp đồng."
-
"Asianajaja vetosi sopimuksen mitättömyydelle oikeudessa."
"Luật sư đã viện dẫn sự vô hiệu của hợp đồng tại tòa án."
-
"Hallituksen on puututtava lain mitättömyydelle, jotta kansalaisten oikeudet turvataan."
"Chính phủ phải can thiệp vào sự vô hiệu của luật để đảm bảo quyền của công dân."
-
"Mitättömyydessä sopimuksen ehdot eivät ole sitovia."
"Trong tình trạng vô hiệu, các điều khoản của hợp đồng không có tính ràng buộc."
-
"Oikeudenkäynti aloitettiin mitättömyydessä olevan päätöksen vuoksi."
"Phiên tòa được bắt đầu vì một quyết định trong trạng thái vô hiệu."
-
"Mitättömyydessä mikään osapuoli ei voi vedota sopimukseen."
"Trong tình trạng vô hiệu, không bên nào có thể viện dẫn hợp đồng."