(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mitta
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học, Kinh tế

mitta

/ˈmitːɑ/
đo lường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mitta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Standardoitu yksikkö tai järjestelmä, jota käytetään mittaamisessa; väline, jota käytetään mittaamiseen.

Ý nghĩa của "mitta" trong tiếng Việt

Một đơn vị hoặc hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng trong đo lường; một thiết bị được sử dụng để đo lường.

Câu ví dụ với "mitta"

  • "Ota mitta tästä laudasta."

    "Hãy đo tấm ván này."

  • "Senttimetri on yleinen pituuden mitta."

    "Centimet là một đơn vị đo chiều dài phổ biến."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mitta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mitta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'mitta' voi viitata sekä konkreettiseen mittausvälineeseen että abstraktimpaan mittayksikköön. Vastaava sana 'đo lường' viittaa enemmän toimintaan tai prosessiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "mitta"

Bảng chia từ (Declension) cho mitta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít mitta
Mikä on tämän huoneen mitta?
(Kích thước của căn phòng này là bao nhiêu?)
Biến cách số ít mittaa
Tarvitsen mittaa kankaasta.
(Tôi cần một chút kích thước từ vải.)
Sở hữu cách số ít mitan
Uuden pöydän mitan tarkistaminen on tärkeää.
(Việc kiểm tra kích thước của chiếc bàn mới là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều mitat
Nämä mitat ovat virheellisiä.
(Những kích thước này không chính xác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän lähti matkaan mittaineen, jotta voisi tarkistaa etäisyyden."

    "Anh ấy lên đường với thước đo, để có thể kiểm tra khoảng cách."

  • "Rakennusinsinööri suunnitteli sillan mittaineen ja vatupasseineen."

    "Kỹ sư xây dựng đã thiết kế cây cầu với thước đo và ống cân bằng."

  • "Tutkimme aluetta mittaineen selvittääksemme sen koon."

    "Chúng tôi khảo sát khu vực bằng thước đo để xác định kích thước của nó."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Uusi mitta on otettu käyttöön."

    "Một đơn vị đo lường mới đã được đưa vào sử dụng."

  • "Tämä mitta on hyvin tarkka."

    "Đơn vị đo lường này rất chính xác."

  • "Mitta osoitti väärän tuloksen."

    "Thiết bị đo hiển thị kết quả sai."

Hậu tố sở hữu
  • "Olen tarkistanut **mittasi**."

    "Tôi đã kiểm tra kích thước của bạn."

  • "Hän etsii uutta **mittaansa** keittiöön."

    "Cô ấy đang tìm một cái thước mới cho nhà bếp của mình."

  • "Onko **mittamme** sama?"

    "Thước đo của chúng ta có giống nhau không?"