(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mittapuu
B1
substantiivi B1 Chung

mittapuu

/ˈmitːɑˌpuː/
thước đo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mittapuu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Standardi, jonka avulla verrataan, arvioidaan tai mitataan jotakin.

Ý nghĩa của "mittapuu" trong tiếng Việt

Một tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh, đánh giá hoặc đo lường.

Câu ví dụ với "mittapuu"

  • "Laatua mitataan tiukoilla mittapuilla."

    "Chất lượng được đo bằng những thước đo nghiêm ngặt."

  • "Onko tämä oikeudenmukainen mittapuu arvioida hänen suoritustaan?"

    "Đây có phải là một thước đo công bằng để đánh giá thành tích của anh ấy không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mittapuu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mittapuu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'mittapuu' thường được dùng để chỉ một tiêu chuẩn trừu tượng hơn là một công cụ đo lường vật lý. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đánh giá chất lượng sản phẩm đến đo lường sự thành công của một dự án. Cần phân biệt với 'mittari' (công cụ đo) và 'standardi' (tiêu chuẩn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "mittapuu"

Bảng chia từ (Declension) cho mittapuu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít mittapuu
Tämä on hyvä mittapuu.
(Đây là một thước đo tốt.)
Biến cách số ít mittapuuta
Tarvitsen mittapuuta tähän työhön.
(Tôi cần một thước đo cho công việc này.)
Sở hữu cách số ít mittapuun
Mittapuun pituus on metri.
(Chiều dài của thước đo là một mét.)
Nguyên thể số nhiều mittapuut
Nämä ovat hyviä mittapuut.
(Đây là những thước đo tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän pyrki ymmärtämään elämää menemällä mittapuuhun."

    "Anh ấy đã cố gắng hiểu cuộc sống bằng cách đi vào một tiêu chuẩn (đo lường)."

  • "Uusi laki saattaa johtaa siirtymiseen uuteen mittapuuhun."

    "Luật mới có thể dẫn đến việc chuyển sang một tiêu chuẩn (đo lường) mới."

  • "On vaikea arvioida hänen suoritustaan menemättä mihinkään mittapuuhun."

    "Thật khó để đánh giá thành tích của anh ấy mà không đi vào bất kỳ tiêu chuẩn (đo lường) nào."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Tätä ongelmaa ei voida ratkaista mittapuun."

    "Vấn đề này không thể giải quyết bằng tiêu chuẩn (cụ thể)."

  • "Arvioimme projektin onnistumista taloudellisin mittapuun."

    "Chúng tôi đánh giá sự thành công của dự án bằng các tiêu chuẩn kinh tế."

  • "Hän arvioi muiden saavutuksia omavaltaisin mittapuun."

    "Anh ta đánh giá thành tích của người khác bằng một tiêu chuẩn độc đoán."