mittatilaustyönä tehty
Định nghĩa & Giải nghĩa "mittatilaustyönä tehty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Valmistettu asiakkaan tilausten ja vaatimusten mukaisesti.
Ý nghĩa của "mittatilaustyönä tehty" trong tiếng Việt
Được làm theo đơn đặt hàng; được sản xuất theo thông số kỹ thuật của khách hàng.
Câu ví dụ với "mittatilaustyönä tehty"
-
"Tämä puku on mittatilaustyönä tehty."
"Bộ vest này được may theo yêu cầu."
-
"He myyvät mittatilaustyönä tehtyjä huonekaluja."
"Họ bán đồ nội thất được làm theo yêu cầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mittatilaustyönä tehty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mittatilaustyönä tehty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm được sản xuất riêng theo yêu cầu của khách hàng, không phải hàng loạt. Chú ý sự khác biệt với 'sarjatuotanto' (sản xuất hàng loạt).