(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mittatilaustyönä tehty
B2
adjektiivi B2 Thương mại, Sản xuất

mittatilaustyönä tehty

/ˈmitːɑˌtilɑu̯sˌtøø̯næ ˈtehty/
làm theo yêu cầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mittatilaustyönä tehty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Valmistettu asiakkaan tilausten ja vaatimusten mukaisesti.

Ý nghĩa của "mittatilaustyönä tehty" trong tiếng Việt

Được làm theo đơn đặt hàng; được sản xuất theo thông số kỹ thuật của khách hàng.

Câu ví dụ với "mittatilaustyönä tehty"

  • "Tämä puku on mittatilaustyönä tehty."

    "Bộ vest này được may theo yêu cầu."

  • "He myyvät mittatilaustyönä tehtyjä huonekaluja."

    "Họ bán đồ nội thất được làm theo yêu cầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "mittatilaustyönä tehty"

Đồng nghĩa

tilaustyönä tehty (làm theo đơn đặt hàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "mittatilaustyönä tehty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm được sản xuất riêng theo yêu cầu của khách hàng, không phải hàng loạt. Chú ý sự khác biệt với 'sarjatuotanto' (sản xuất hàng loạt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "mittatilaustyönä tehty"