moderni
/ˈmoderni/
hiện đại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "moderni"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Nykyajan mukainen, uusi ja kehittynyt.
Ý nghĩa của "moderni" trong tiếng Việt
Thuộc về thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.
Câu ví dụ với "moderni"
-
"Helsinki on moderni kaupunki."
"Helsinki là một thành phố hiện đại."
-
"Tämä on moderni tapa tehdä asioita."
"Đây là một cách hiện đại để làm mọi việc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "moderni"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "moderni" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'moderni' trong tiếng Phần Lan thường dùng để chỉ những thứ mới mẻ, tân tiến, và phù hợp với thời đại. Nó có thể áp dụng cho công nghệ, kiến trúc, nghệ thuật, hoặc phong cách sống.