(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa moite
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học/Hành vi

moite

/ˈmoi̯teˣ/
khiển trách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moite"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huomautus, nuhde; ankarampi arvostelu virheestä tai laiminlyönnistä.

Ý nghĩa của "moite" trong tiếng Việt

Thể hiện sự không tán thành hoặc chỉ trích.

Câu ví dụ với "moite"

  • "Hän sai moitteita huolimattomuudestaan."

    "Anh ấy bị khiển trách vì sự bất cẩn của mình."

  • "Työnantaja antoi hänelle moitteet myöhästymisestä."

    "Người chủ đã khiển trách anh ấy vì đi làm muộn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "moite"

Đồng nghĩa

nuhde (khiển trách, quở trách) huomautus (nhắc nhở, lưu ý)

Trái nghĩa

Cách dùng "moite" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'moite' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn để diễn tả sự khiển trách, phê bình về một sai sót hoặc thiếu sót nào đó. Sắc thái mạnh hơn kuin 'huomautus'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "moite"

Bảng chia từ (Declension) cho moite:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít moite
Hän sai moitteen huonosta käytöksestä.
(Anh ấy nhận một lời khiển trách vì hành vi xấu.)
Biến cách số ít moitetta
En halua antaa sinulle moitetta.
(Tôi không muốn đưa cho bạn bất kỳ lời khiển trách nào.)
Sở hữu cách số ít moitteen
Moitteen syy oli selvä.
(Lý do của lời khiển trách đã rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều moitteet
Hän sai useita moitteita.
(Anh ấy nhận nhiều lời khiển trách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Opettaja antoi minulle moitteessa siitä, että en ollut tehnyt kotitehtäviäni."

    "Giáo viên đã khiển trách tôi vì tôi đã không làm bài tập về nhà."

  • "Hän joutui olemaan moitteessa esimieheltään myöhästymisen vuoksi."

    "Anh ấy đã bị khiển trách bởi người quản lý của mình vì đến muộn."

  • "Moitteessa on aina ripaus totuutta."

    "Trong lời khiển trách luôn có một chút sự thật."