(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa moitittava
B2
adjective B2 Luật pháp, Đạo đức

moitittava

/ˈmoi̯titːɑʋɑ/
đáng khiển trách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "moitittava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ansaitsee moitteita; joka on syyllinen väärään toimintaan tai epäonnistumiseen.

Ý nghĩa của "moitittava" trong tiếng Việt

Đáng bị khiển trách; chịu trách nhiệm cho hành vi sai trái hoặc thất bại.

Câu ví dụ với "moitittava"

  • "Hänen käytöksensä oli moitittavaa."

    "Hành vi của anh ấy đáng khiển trách."

  • "Moitittava suoritus johti potkuihin."

    "Một màn trình diễn đáng khiển trách đã dẫn đến việc bị sa thải."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "moitittava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "moitittava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này chỉ mức độ nghiêm trọng nhẹ hơn của việc bị trách mắng so với các từ như 'tuomittava' (đáng bị lên án) hoặc 'syyllinen' (có tội). Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "moitittava"