moitteeton
Định nghĩa & Giải nghĩa "moitteeton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei voida moittia; virheetön, nuhteeton.
Ý nghĩa của "moitteeton" trong tiếng Việt
Không có khả năng gây ra sự phản đối; chấp nhận được.
Câu ví dụ với "moitteeton"
-
"Hänen käytöksensä oli moitteetonta."
"Hành vi của anh ấy thật hoàn hảo."
-
"Laite toimii moitteettomasti."
"Thiết bị hoạt động hoàn hảo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "moitteeton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "moitteeton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "moitteeton" thường được dùng để chỉ những thứ hoàn hảo, không có lỗi hoặc không gây ra phản đối. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.