(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa molemminpuolinen
B2
adjective B2 Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

molemminpuolinen

/'mole̞mːinˌpuo̯l̪inen/
thuận cả hai tay
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "molemminpuolinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka pystyy käyttämään molempia käsiään yhtä taitavasti.

Ý nghĩa của "molemminpuolinen" trong tiếng Việt

Có khả năng sử dụng cả hai tay khéo léo như nhau.

Câu ví dụ với "molemminpuolinen"

  • "Hän on molemminpuolinen pelaaja, joka voi heittää palloa yhtä hyvin molemmilla käsillä."

    "Anh ấy là một người chơi thuận cả hai tay, có thể ném bóng tốt như nhau bằng cả hai tay."

  • "Molemminpuoliset ihmiset ovat arvokkaita tiimeissä, koska he voivat suorittaa monia tehtäviä."

    "Những người thuận cả hai tay rất có giá trị trong các đội, vì họ có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "molemminpuolinen"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "molemminpuolinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tämä sana kuvaa henkilöä, joka on yhtä taitava käyttämään molempia käsiään. Voi viitata myös kykyyn nähdä asioita kahdesta eri näkökulmasta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "molemminpuolinen"