(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa monikko
A2
substantiivi A2 Ngôn ngữ học

monikko

/ˈmonikːo/
số nhiều
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "monikko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sana, joka viittaa useampaan kuin yhteen henkilöön tai asiaan.

Ý nghĩa của "monikko" trong tiếng Việt

Hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.

Câu ví dụ với "monikko"

  • "Kirjoissa on paljon tietoa."

    "Trong những cuốn sách có rất nhiều thông tin."

  • "Lapset leikkivät puistossa."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong công viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "monikko"

Đồng nghĩa

pluralis (Số nhiều (từ Latinh))

Trái nghĩa

Cách dùng "monikko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Khái niệm 'monikko' trong tiếng Phần Lan tương tự như 'số nhiều' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự thay đổi hình thái của danh từ, tính từ và động từ khi chuyển sang số nhiều. Trong tiếng Phần Lan, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ về số là rất quan trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "monikko"

Bảng chia từ (Declension) cho monikko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít monikko
Monikko on kieliopillinen termi.
(Số nhiều là một thuật ngữ ngữ pháp.)
Biến cách số ít monikkoa
En ymmärrä monikkoa.
(Tôi không hiểu số nhiều.)
Sở hữu cách số ít monikon
Monikon käyttö on tärkeää.
(Việc sử dụng số nhiều là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều monikot
Suomen kielessä on monia monikkoja.
(Có nhiều dạng số nhiều trong tiếng Phần Lan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minun täytyy oppia kaikki monikot."

    "Tôi phải học tất cả các số nhiều."

  • "Näen monikot tässä tekstissä."

    "Tôi thấy các số nhiều trong văn bản này."

  • "Opettaja selitti monikot meille."

    "Giáo viên đã giải thích các số nhiều cho chúng tôi."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Opettaja antoi monikoille lisätehtäviä."

    "Giáo viên giao thêm bài tập cho các số nhiều."

  • "Keskitymme monikoille tyypillisiin kielioppisääntöihin."

    "Chúng tôi tập trung vào các quy tắc ngữ pháp điển hình cho số nhiều."

  • "Kirjastonhoitaja etsii hyllystä kirjoja monikoille."

    "Người thủ thư đang tìm sách cho các số nhiều trên kệ."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Monikkona sanat voivat olla joskus vaikeita oppia."

    "Như là số nhiều, các từ đôi khi có thể khó học."

  • "Pidän monikkoa na luontevana osana suomen kieltä."

    "Tôi coi số nhiều như là một phần tự nhiên của tiếng Phần Lan."

  • "Opiskelen monikkoa na kieliopin osana."

    "Tôi học số nhiều như là một phần của ngữ pháp."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Monikot ovat tärkeitä suomen kielessä."

    "Số nhiều rất quan trọng trong tiếng Phần Lan."

  • "Kirjoissa on monikkoja."

    "Trong những cuốn sách có nhiều số nhiều."

  • "Opiskelijat oppivat monikkoja."

    "Sinh viên học về số nhiều."