monikko
Định nghĩa & Giải nghĩa "monikko"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sana, joka viittaa useampaan kuin yhteen henkilöön tai asiaan.
Ý nghĩa của "monikko" trong tiếng Việt
Hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.
Câu ví dụ với "monikko"
-
"Kirjoissa on paljon tietoa."
"Trong những cuốn sách có rất nhiều thông tin."
-
"Lapset leikkivät puistossa."
"Những đứa trẻ đang chơi trong công viên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "monikko"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "monikko" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Khái niệm 'monikko' trong tiếng Phần Lan tương tự như 'số nhiều' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự thay đổi hình thái của danh từ, tính từ và động từ khi chuyển sang số nhiều. Trong tiếng Phần Lan, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ về số là rất quan trọng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "monikko"
Bảng chia từ (Declension) cho monikko:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | monikko |
Monikko on kieliopillinen termi.
(Số nhiều là một thuật ngữ ngữ pháp.)
|
| Biến cách số ít | monikkoa |
En ymmärrä monikkoa.
(Tôi không hiểu số nhiều.)
|
| Sở hữu cách số ít | monikon |
Monikon käyttö on tärkeää.
(Việc sử dụng số nhiều là quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | monikot |
Suomen kielessä on monia monikkoja.
(Có nhiều dạng số nhiều trong tiếng Phần Lan.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minun täytyy oppia kaikki monikot."
"Tôi phải học tất cả các số nhiều."
-
"Näen monikot tässä tekstissä."
"Tôi thấy các số nhiều trong văn bản này."
-
"Opettaja selitti monikot meille."
"Giáo viên đã giải thích các số nhiều cho chúng tôi."
-
"Opettaja antoi monikoille lisätehtäviä."
"Giáo viên giao thêm bài tập cho các số nhiều."
-
"Keskitymme monikoille tyypillisiin kielioppisääntöihin."
"Chúng tôi tập trung vào các quy tắc ngữ pháp điển hình cho số nhiều."
-
"Kirjastonhoitaja etsii hyllystä kirjoja monikoille."
"Người thủ thư đang tìm sách cho các số nhiều trên kệ."
-
"Monikkona sanat voivat olla joskus vaikeita oppia."
"Như là số nhiều, các từ đôi khi có thể khó học."
-
"Pidän monikkoa na luontevana osana suomen kieltä."
"Tôi coi số nhiều như là một phần tự nhiên của tiếng Phần Lan."
-
"Opiskelen monikkoa na kieliopin osana."
"Tôi học số nhiều như là một phần của ngữ pháp."
-
"Monikot ovat tärkeitä suomen kielessä."
"Số nhiều rất quan trọng trong tiếng Phần Lan."
-
"Kirjoissa on monikkoja."
"Trong những cuốn sách có nhiều số nhiều."
-
"Opiskelijat oppivat monikkoja."
"Sinh viên học về số nhiều."